Rủ bạn đi tập thể dục

Nghe nguyên đoạn

Nghe trọn đoạn văn một lượt trước, rồi luyện từng câu.

Câu đầu là lời người kia mở chuyện; các câu "Bạn" là những câu gợi ý để bạn luyện nói trong tình huống này (không phải đối đáp qua lại).

Người bạn cùng tập thể dục

jīntiāntiānhěnhǎomenpǎoba

今天天气很好,我们去跑步吧!

Hôm nay thời tiết đẹp, chúng ta đi chạy bộ nhé!

Bạn

hǎoxiǎngpǎo

好,我也想跑步。

Được, mình cũng muốn chạy bộ.

Bạn

huanpǎoháishizǒu

你喜欢跑步还是走路?

Bạn thích chạy bộ hay đi bộ?

Bạn

mendiǎn

我们几点去?

Mấy giờ chúng ta đi?

Bạn

shàngliùdiǎnhǎoma

上午六点,好吗?

Sáu giờ sáng, được không?

Bạn

xiǎngxiāndiǎnrshuǐ

我想先喝点儿水。

Mình muốn uống chút nước trước.

Bạn

pǎohòujuédehěnhǎo

跑步以后我觉得很好。

Sau khi chạy bộ mình thấy rất khỏe.

Bạn

míngtiānmenba

明天我们也去吧。

Ngày mai chúng ta cũng đi nhé.

Bạn

xièxiejīntiānhěngāoxìng

谢谢你,今天很高兴。

Cảm ơn bạn, hôm nay mình rất vui.