Giới thiệu nhà của mình

Nghe nguyên đoạn

Nghe trọn đoạn văn một lượt trước, rồi luyện từng câu.

Câu đầu là lời người kia mở chuyện; các câu "Bạn" là những câu gợi ý để bạn luyện nói trong tình huống này (không phải đối đáp qua lại).

Người bạn đến nhà chơi

hǎozhèshìdejiāma

你好,这是你的家吗?

Chào bạn, đây là nhà của bạn à?

Bạn

qǐngjìnzhèshìjiā

请进,这是我家。

Mời vào, đây là nhà tôi.

Bạn

qǐngzuò

请坐。

Mời ngồi.

Bạn

jiāhěn

我家很大。

Nhà tôi rất rộng.

Bạn

zhèshìzhuōzizi

这是桌子和椅子。

Đây là bàn và ghế.

Bạn

zhuōzishàngyǒushū

桌子上有书。

Trên bàn có sách.

Bạn

jiāyǒudiànshìdiànnǎo

我家有电视和电脑。

Nhà tôi có tivi và máy tính.

Bạn

xiǎngcháma

你想喝茶吗?

Bạn có muốn uống trà không?