Bận rộn và muốn ra ngoài

Nghe nguyên đoạn

Nghe trọn đoạn văn một lượt trước, rồi luyện từng câu.

小林

jīntiāndeshìzhēnduōmángma

今天的事真多,你忙吗?

Hôm nay việc thật nhiều, bạn bận không?

小南

tàimángleyǒuhěnduōshìxiǎngchūma

太忙了!我有很多事。你想出去吗?

Quá bận! Tôi có nhiều việc. Bạn muốn ra ngoài không?

小林

xiǎngchūxiēshìtàinánlemíngbai

我不想出去。那些事太难了,我不明白。

Tôi không muốn ra ngoài. Những việc đó quá khó, tôi không hiểu.

小南

méiguānxibāngmenhuíjiāba

没关系。我帮你。我们回家吧。

Không sao. Tôi giúp bạn. Chúng ta về nhà thôi.

小林

hǎoxièxiegebāoshìdema

好,谢谢!那个包是你的吗?

Được, cảm ơn! Cái túi đó là của bạn không?

小南

shìshìbiédemenzǒuba

不是,是别的。我们走吧。

Không phải, là cái khác. Chúng ta đi thôi.

小林

debāozàizhèlikàncuòlema

我的包不在这里,我看错了吗?

Túi của tôi không ở đây, tôi nhìn nhầm à?

小南

méikàncuòdebāozàilóuxià

你没看错,你的包在楼下。

Bạn không nhìn nhầm đâu, túi của bạn ở dưới nhà.

小林

tàihǎolemíngtiānyàozuòfēiběijīngshìhěnduō

太好了。明天我要坐飞机去北京,事很多。

Tốt quá. Mai tôi phải đi máy bay đến Bắc Kinh, việc nhiều lắm.

小南

fēidiǎnfēiyàozǎodiǎnrxiūxi

飞机几点飞?你要早点儿休息。

Mấy giờ máy bay cất cánh? Bạn phải nghỉ sớm một chút đấy.