Giới thiệu một đất nước

Nghe nguyên đoạn

Nghe trọn đoạn văn một lượt trước, rồi luyện từng câu.

小林

xiǎoměinéngjièshàodeguójiāma

小美,你能介绍你的国家吗?

Tiểu Mỹ, bạn có thể giới thiệu đất nước của bạn được không?

小美

xíngdeguójiāshìzhōngguóhěnyuǎnxiǎngma

行。我的国家是中国,很远。你想去吗?

Được chứ. Đất nước mình là Trung Quốc, rất xa. Bạn muốn đi không?

小林

xiǎngtīngshuōfēipiàotàiguìleduōshǎoqián

想!我听说飞机票太贵了。多少钱?

Muốn chứ! Tôi nghe nói vé máy bay đắt lắm. Bao nhiêu tiền?

小美

zhīdaobiéréndōushuōguì

我不知道。别人都说不贵。

Tôi không biết. Người khác đều nói không đắt.

小林

òchuānzhōngguófuzhēnhǎokàn

哦,你穿中国衣服真好看!

Ồ, bạn mặc quần áo Trung Quốc đẹp thật!

小美

xièxiekànzhèshìdejiārénpéngyou

谢谢!你看,这是我的家人和朋友。

Cảm ơn! Bạn xem, đây là người nhà và bạn bè của mình.

小林

menzhèngzàixiàozhēnhǎokàn

她们正在笑,真好看!

Các cô ấy đang cười, đẹp thật!

小美

shìdepéngyoumendōuhuanqiú

是我和我的朋友。她们都喜欢打球。

Là tôi và bạn tôi. Các cô ấy đều thích chơi bóng.

小林

zhōngguódeqiúguìmaduōshǎoyuán

中国的球贵吗?多少元?

Bóng ở Trung Quốc có đắt không? Bao nhiêu tệ?

小美

guìshíyuánhuanqiúma

不贵,五十元。你也喜欢打球吗?

Không đắt, năm mươi tệ. Bạn cũng thích chơi bóng không?