Sở thích và thói quen

Nghe nguyên đoạn

Nghe trọn đoạn văn một lượt trước, rồi luyện từng câu.

小南

chángchángzuòshénme

你常常做什么?

Bạn thường làm gì?

小林

chángchángpǎochángchángqiúne

我常常跑,也常常打球。你呢?

Tôi thường chạy, cũng thường chơi bóng. Còn bạn?

小南

chángchángqiúhuantīngxiànzàizàizuòshénme

我常常打球,也喜欢听歌。你现在在做什么?

Tôi thường chơi bóng, cũng thích nghe nhạc. Bây giờ bạn đang làm gì?

小林

zhèngzàikàndiànyǐngzhègediànyǐngzhēnhǎokàn

我正在看电影。这个电影真好看!

Tôi đang xem phim. Bộ phim này hay thật!

小南

xiǎngkànwàimiànyǒudiǎnrlěngguānxiàmén

我也想看。外面有点儿冷,我关一下门。

Mình cũng muốn xem. Bên ngoài hơi lạnh, mình đóng cửa một chút nhé.

小林

hǎoguānbamenkàndiànyǐng

好,你关吧。我们一起看电影。

Được, bạn đóng đi. Chúng ta cùng xem phim.