Cơ thể và sức khỏe

Nghe nguyên đoạn

Nghe trọn đoạn văn một lượt trước, rồi luyện từng câu.

jīntiānhěngāoxìng

今天我很高兴。

Hôm nay tôi rất vui.

huanshuǐhuanchá

我喜欢喝水,也喜欢喝茶。

Tôi thích uống nước, cũng thích uống trà.

měitiānchīshuǐguǒcài

我每天吃水果和菜。

Mỗi ngày tôi ăn trái cây và rau.

huanzǒupǎo

我喜欢走和跑。

Tôi thích đi bộ và chạy.

juédedeshēnhěnhǎo

我觉得我的身体很好。

Tôi thấy cơ thể của tôi rất khỏe.