Tiền của tôi

Nghe nguyên đoạn

Nghe trọn đoạn văn một lượt trước, rồi luyện từng câu.

yǒubǎikuàiqián

我有一百块钱。

Tôi có một trăm tệ.

xiǎngmǎishuǐguǒchá

我想买水果和茶。

Tôi muốn mua trái cây và trà.

shuǐguǒèrshíkuàicháshíkuài

水果二十块,茶十块。

Trái cây hai mươi tệ, trà mười tệ.

geshūbāoyàoshíkuàitàiduōle

那个书包要八十块,太多了。

Cái cặp sách kia cần tám mươi tệ, nhiều quá.

méiyǒumeduōqiánmǎishūbāo

我没有那么多钱,不买书包。

Tôi không có nhiều tiền như vậy, không mua cặp sách.