Người bạn tốt bụng

Nghe nguyên đoạn

Nghe trọn đoạn văn một lượt trước, rồi luyện từng câu.

shàngletóngxuémendōukànshū

上课了,同学们都看书。

Vào tiết học, các bạn đều đang đọc sách.

xiǎohuārénzuòzhetàigāoxìng

小花一个人坐着,不太高兴。

Tiểu Hoa ngồi một mình, trông không vui lắm.

Tiểu Lan

xiǎohuāzěnmele

小花,你怎么了?

Tiểu Hoa, bạn sao vậy?

Tiểu Hoa

deshūméiyǒule

我的书……没有了。

Cuốn sách của mình... không thấy nữa rồi.

Tiểu Lan

biénánguòzhèshìdeshūkànba

别难过。这是我的书,你看吧。

Đừng buồn mà. Đây là sách của mình, bạn xem đi.

xiǎohuākànzheshūxiàole

小花看着书,笑了。

Tiểu Hoa nhìn cuốn sách, mỉm cười.

Tiểu Hoa

xièxièzhēnhǎo

谢谢你,你真好!

Cảm ơn bạn, bạn tốt thật đấy!

Tiểu Lan

xiàmenchába

不客气!下课我们一起喝茶吧。

Không có gì! Hết tiết mình đi uống trà cùng nhau nhé.

Tiểu Hoa

hǎoxiànzàihěngāoxìng

好!现在我很高兴。

Được! Giờ mình vui lắm rồi.