Đời thường · HSK 2

Tấm Thẻ Đầu Tiên

Lần đầu một mình đến ngân hàng làm thẻ, Tiểu Trương lóng ngóng quên mất giấy tờ, may có cô nhân viên kiên nhẫn giúp anh xong việc.

Vào ngân hàng

上午九点,小张走进银行。

shàngjiǔdiǎnxiǎozhāngzǒujìnyínháng

Chín giờ sáng, Tiểu Trương bước vào ngân hàng.

这是他第一次自己来卡。

zhèshìláibàn

Đây là lần đầu anh tự mình đến làm thẻ.

银行里人不多,他坐下来,手里拿着一张纸。

yínhángrénduōzuòxiàláishǒuzhezhāngzhǐ

Trong ngân hàng vắng người, anh ngồi xuống, tay cầm một tờ giấy.

Quên giấy tờ rồi

Nhân viên

您好,请问您要什么?

nínhǎoqǐngwènnínyàobànshénme

Chào anh, anh muốn làm gì ạ?

Tiểu Trương

我想一张

xiǎngbànzhāngyínháng

Em muốn làm một cái thẻ ngân hàng.

Nhân viên

好的。您的了吗?

hǎodeníndeshēnfènzhèngdàilema

Được ạ. Anh có mang chứng minh thư không?

Tiểu Trương

啊……我放在家里了,怎么呢?

afàngzàijiālezěnmebànne

Á... em để quên ở nhà mất rồi, làm sao bây giờ?

Cuối cùng cũng xong

Nhân viên

,您家远吗?回去拿一下吧。

biézháonínjiāyuǎnmahuíxiàba

Anh đừng lo, nhà anh có xa không? Về lấy một lát đi ạ.

半个小时以后,小张跑回来了,脸红红的。

bànxiǎoshíhòuxiǎozhāngpǎohuíláileliǎnhónghóngde

Nửa tiếng sau, Tiểu Trương chạy về, mặt đỏ bừng.

Nhân viên

这是您的新卡,一定要啊。

zhèshìníndexīndìngyàozhùa

Đây là thẻ mới của anh, nhớ kỹ mật khẩu nhé.

Tiểu Trương

谢谢您!下次我不会再忘了。

xièxiènínxiàhuìzàiwàngle

Cảm ơn chị! Lần sau em sẽ không quên nữa đâu.

Từ khoá