Trưởng thành · HSK 4

Chiếc ba lô bỏ quên

Trên đường đi học, Lâm Nhất mới biết mình bỏ quên ba lô — một buổi sáng vội vã dạy cậu bài học về sự cẩn thận.

Buổi sáng vội vã

早上七点半,林一抓起就往外跑。

zǎoshàngdiǎnbànlínzhuāshūbāojiùwǎngwàipǎo

Bảy giờ rưỡi sáng, Lâm Nhất vớ lấy ba lô rồi chạy vội ra ngoài.

上,他突然了——不见了。

gōngjiāochēshàngránlèngzhùleshūbāojiànle

Trên xe buýt, cậu chợt sững người — chiếc ba lô biến mất.

Lâm Nhất

完了,还在里面!

wánlezuòháizàimiàn

Chết rồi, bài tập vẫn ở trong đó!

他想起来,刚才在店,他把放在了椅子旁边。

xiǎngláigāngcáizàizǎocāndiànshūbāofàngzàilezipángbiān

Cậu sực nhớ, lúc nãy ở quán ăn sáng, cậu để ba lô ngay cạnh ghế.

Quay lại tìm

他在下一站下了车,赶紧往回跑。

zàixiàzhànxiàlechēgǎnjǐnwǎnghuípǎo

Cậu xuống xe ở trạm kế tiếp, vội vã chạy ngược lại.

Lâm Nhất

阿姨,我刚才是不是把忘在这儿了?

āgāngcáishìbushìshūbāowàngzàizhèrle

Cô ơi, lúc nãy cháu có để quên ba lô ở đây không ạ?

Bà chủ quán

蓝色的那个吗?我帮你收起来了,怕被人拿走。

lándegemabāngshōuláilebèirénzǒu

Cái màu xanh à? Cô cất giúp cháu rồi, sợ người ta lấy mất.

林一,连声说谢谢。

línsōnglekǒuliánshēngshuōxièxiè

Lâm Nhất thở phào nhẹ nhõm, rối rít cảm ơn.

Bài học nhỏ

到了学校,上课铃刚好响。

dàolexuéxiàoshànglínggānghǎoxiǎng

Đến trường vừa lúc chuông vào lớp reo.

Lâm Nhất

以后东西一定要拿好,不能再这么了。

hòudōngdìngyàohǎonéngzàizhèmele

Lần sau phải giữ đồ cẩn thận, không thể cẩu thả thế này nữa.

他打开好好地放在里面。

kāishūbāozuòhǎohǎofàngzàimiàn

Cậu mở ba lô ra, bài tập vẫn nằm ngay ngắn bên trong.

Lâm Nhất

还好,今天没有

háihǎojīntiānméiyǒuchídào

May quá, hôm nay không bị muộn.

Từ khoá