Một đêm mưa, có thứ gì đó nặng nề rơi xuống ban công nhà Tiểu Vũ, và cái máy nhỏ ướt sũng ấy nói rằng nó vừa từ Mặt Trăng trở về.
Cảnh 1: Tiếng động trên ban công
半夜下着大雨,小雨被阳台上一声闷响惊醒了。
Nửa đêm mưa lớn, Tiểu Vũ giật mình tỉnh dậy vì một tiếng động trầm đục ngoài ban công.
Tiểu Vũ
奶奶,外面好像掉下来一个什么东西,我去看看。
Bà ơi, ngoài kia hình như có cái gì rơi xuống, cháu ra xem thử.
她推开门,看见一个巴掌大的金属机器人趴在水里,浑身湿透。
Cô bé đẩy cửa ra, thấy một con robot kim loại to bằng bàn tay nằm bẹp trong vũng nước, ướt sũng cả người.
Robot
请别害怕,我是,刚刚返回地球,出了。
Xin đừng sợ, tôi là thiết bị thăm dò Mặt Trăng, vừa trở về Trái Đất thì hệ thống định vị gặp trục trặc.
Cảnh 2: Sấy khô vị khách lạ
Tiểu Vũ
你从来的?真的假的呀,我用毛巾先把你擦干。
Cậu từ Mặt Trăng tới á? Thật hay đùa đấy, để tớ lấy khăn lau khô cho cậu trước đã.
Robot
谢谢你。我的只剩百分之三,再泡在水里就彻底了。
Cảm ơn cậu. Pin của tôi chỉ còn ba phần trăm, ngâm trong nước thêm nữa là hỏng hẳn mất.
奶奶端来一盏小台灯,让机器人趴在暖暖的灯光下烘着。
Bà bưng tới một chiếc đèn bàn nhỏ, để con robot nằm hong dưới ánh đèn ấm áp.
Bà
慢慢来,跑了这么远的路,先暖和暖和身子吧。
Cứ từ từ, đi xa thế cơ mà, sưởi ấm người lại cái đã.
Cảnh 3: Bức ảnh trên màn hình
Robot
我胸口的里,存着一张在拍的地球照片,想给你们看看。
Trong màn hình trước ngực tôi có lưu một tấm ảnh Trái Đất chụp từ Mặt Trăng, muốn cho hai bà cháu xem.
亮起,蓝色的地球安安静静地挂在黑色的太空里。
Màn hình sáng lên, Trái Đất xanh thẳm lặng lẽ treo giữa khoảng không gian đen kịt.
Tiểu Vũ
哇,原来我们住的地方,从那么远看,这么好看!
Oa, hóa ra nơi mình ở, nhìn từ xa tít như thế, lại đẹp đến vậy!
Robot
在上,我每天都对着这颗星星,盼着能早点回家。
Ở trên Mặt Trăng, ngày nào tôi cũng nhìn về ngôi sao này, mong sớm được về nhà.
Cảnh 4: Lời tạm biệt lúc rạng sáng
天快亮时,机器人的重新闪了起来,也慢慢回升。
Lúc trời gần sáng, đèn tín hiệu của con robot lại nhấp nháy trở lại, pin cũng dần hồi lên.
Robot
修好了,研究所的人正在定位我,我该走了。
Hệ thống định vị sửa xong rồi, người ở viện nghiên cứu đang dò vị trí của tôi, tôi phải đi đây.
Tiểu Vũ
那张地球的照片,能不能留一张给我呀?
Tấm ảnh Trái Đất đó, cậu để lại cho tớ một tấm được không?
机器人朝她眨了下灯光,把照片传进了她的手机,才慢慢飞向晨光里。
Con robot nháy đèn về phía cô bé, truyền tấm ảnh vào điện thoại của cô, rồi mới từ từ bay về phía ánh bình minh.