Khoa học viễn tưởng · HSK 5

Khu rừng cuối cùng

Một cô gái lớn lên dưới mái vòm bê tông được mời thử cỗ máy có thể tái hiện thứ mà cả thành phố đã quên mất tên gọi.

Lời mời lạ lùng

林晓住在地下城三十年,从没见过一棵真正的树。

línxiǎozhùzàixiàchéngsānshíniáncóngméijiànguòzhēnzhèngdeshù

Lâm Hiểu sống trong thành phố ngầm ba mươi năm, chưa từng nhìn thấy một cái cây thật sự nào.

研究员

我们造了一台机器,能让你从前的

menzàoletáinéngràngyàncóngqiándesēnlín

Chúng tôi đã chế tạo một cỗ máy, nó có thể cho cô trải nghiệm khu rừng ngày xưa.

林晓

?那个词我只在旧书里读到过。

sēnlíngezhīzàijiùshūdàoguò

Rừng à? Cái từ đó tôi chỉ đọc thấy trong sách cũ thôi.

研究员

戴上,闭上眼睛,慢慢呼吸就行。

dàishàngtóukuīshàngyǎnjīngmànmànjiùxíng

Cô đội mũ vào, nhắm mắt lại, cứ thở chậm rãi là được.

Bước vào cánh rừng

一亮,林晓突然站在一片绿色之中。

tóukuīliànglínxiǎoránzhànzàipiànzhīzhōng

Mũ vừa sáng lên, Lâm Hiểu bỗng đứng giữa một vùng xanh ngắt.

阳光穿过树叶,落在她脸上,温暖又柔软。

yángguāngchuānguòshùluòzàiliǎnshàngwēnnuǎnyòuróuruǎn

Ánh nắng xuyên qua tán lá, rơi trên gương mặt cô, ấm áp lại dịu dàng.

林晓

这风……还有这味道,太真实了!

zhèfēngháiyǒuzhèwèidàotàizhēnshíle

Cơn gió này... cả mùi hương nữa, chân thật quá đi!

她伸手碰了碰树皮,的触感让她忍不住流泪。

shēnshǒupènglepèngshùcāodechùgǎnràngrěnzhùliúlèi

Cô đưa tay chạm vào vỏ cây, cảm giác sần sùi khiến cô không kìm được nước mắt.

Sự thật phía sau

林晓

这么美的地方,为什么我们要藏在地下?

zhèmeměidefāngwèishénmemenyàocángzàixià

Một nơi đẹp đến thế, sao chúng ta lại phải trốn dưới lòng đất?

研究员

因为这片,一百年前就了。

yīnwèizhèpiànsēnlínbǎiniánqiánjiùxiāoshīle

Bởi vì khu rừng này, một trăm năm trước đã biến mất rồi.

研究员的声音低了下来,屏幕上是一张灰色的旧照片。

yánjiūyuándeshēngyīnlexiàláipíngshàngshìzhānghuīdejiùzhàopiàn

Giọng nhà nghiên cứu trầm xuống, trên màn hình là một tấm ảnh cũ xám xịt.

研究员

机器只能,没办法把它种回来。

zhǐnéngzhìméibànzhǒnghuílái

Cỗ máy chỉ có thể tái hiện ký ức, không có cách nào trồng nó trở lại.

Một hạt giống

林晓摘下,回到冰冷的金属房间。

línxiǎozhāixiàtóukuīhuídàobīnglěngdejīnshǔfángjiān

Lâm Hiểu tháo mũ ra, trở lại căn phòng kim loại lạnh lẽo.

林晓

把你们的研究给我,我想试试真的。

mendeyánjiūliàogěixiǎngshìshìzhēnde

Đưa tài liệu nghiên cứu của các anh cho tôi, tôi muốn thử làm thật.

三年后,地下城的顶层,出现了第一片巴掌大的绿叶。

sānniánhòuxiàchéngdedǐngcéngchūxiànlepiànzhǎngde

Ba năm sau, ở tầng trên cùng của thành phố ngầm, xuất hiện chiếc lá xanh đầu tiên to bằng bàn tay.

林晓

你看,这次不用闭眼睛了。

kànzhèyòngyǎnjīngle

Anh xem, lần này không cần nhắm mắt nữa rồi.

Từ khoá