Châm biếm · HSK 6

Ngôi sao của tháng

Cả phòng lao vào tranh ngôi sao nhân viên ưu tú, cho đến khi có người đọc kỹ dòng chữ nhỏ bên dưới tấm bằng khen.

Cảnh 1: Tấm bảng vàng mới toanh

周一早上,行政部在墙上挂起一块金灿灿的牌子,上面印着四个大字:本月之星。

zhōuzǎoshàngxíngzhèngzàiqiángshàngguàkuàijīncàncàndepáizishàngmiànyìnzheběnyuèzhīxīng

Sáng thứ Hai, phòng hành chính treo lên tường một tấm bảng vàng chóe, trên in bốn chữ to: Ngôi sao của tháng.

经理把全组人召集到牌子底下,语气里满是难以掩饰的兴奋。

jīngquánrénzhàodàopáizixiàmǎnshìnányǎnshìdexīngfèn

Trưởng phòng triệu tập cả tổ đến đứng dưới tấm bảng, giọng đầy vẻ phấn khích khó giấu.

Trưởng phòng

从这个月起,最突出的同事,照片就挂在这儿,让大家都看得见!

cóngzhègeyuèzuìchūdetóngshìzhàopiànjiùguàzàizhèérràngjiādōukànjiàn

Bắt đầu từ tháng này, đồng nghiệp nào thành tích nổi bật nhất, ảnh sẽ được treo ngay đây, để mọi người đều nhìn thấy!

Tiểu Lâm

那……当选的人有没有奖金啊?

dāngxuǎnderényǒuméiyǒujiǎngjīna

Vậy... người được chọn có tiền thưởng không ạ?

Trưởng phòng

奖金嘛,公司正在研究。才是最珍贵的,对不对?

jiǎngjīnmagōngzhèngzàiyánjiūróngcáishìzuìzhēnguìdeduìbuduì

Tiền thưởng à, công ty đang nghiên cứu. Danh dự mới là thứ quý giá nhất, phải không nào?

Cảnh 2: Cuộc đua âm thầm

为了那张挂在墙上的照片,整个办公室的气氛悄悄变了味。

wèilezhāngguàzàiqiángshàngdezhàopiànzhěngbàngōngshìdefēnqiāoqiāobiànlewèi

Chỉ vì tấm ảnh treo trên tường ấy, không khí cả văn phòng lặng lẽ đổi mùi.

老张天天最晚走,临走前还故意把灯关得砰砰响,生怕经理没听见。

lǎozhāngtiāntiānzuìwǎnzǒulínzǒuqiánháidēngguānpēngpēngxiǎngshēngjīngméitīngjiàn

Lão Trương ngày nào cũng về muộn nhất, trước khi đi còn cố tình tắt đèn rầm rầm, sợ trưởng phòng không nghe thấy.

Lão Trương

哎,我这人就是闲不住,活儿不干完,心里不踏实。

āizhèrénjiùshìxiánzhùhuóérgānwánxīnshí

Chà, tôi cái tính ngồi không không yên, việc chưa xong là trong lòng cứ bứt rứt.

小林也,把周末的截图发到了群里,配上一个微笑的表情。

xiǎolíngānshìruòzhōujiābāndejiédàoleqúnpèishàngwēixiàodebiǎoqíng

Tiểu Lâm cũng chẳng chịu kém, đăng ảnh chụp màn hình làm thêm cuối tuần lên nhóm chat, kèm một biểu tượng mặt cười.

Cảnh 3: Dòng chữ nhỏ

月底揭晓,老张果然当选,照片被郑重地贴上了那块金牌子。

yuèpíngxuǎnjiēxiǎolǎozhāngguǒrándāngxuǎnzhàopiànbèizhèngzhòngtiēshànglekuàijīnpáizi

Cuối tháng kết quả bình chọn được công bố, quả nhiên lão Trương trúng cử, ảnh được trịnh trọng dán lên tấm bảng vàng ấy.

他正地仰着头欣赏,眼角却瞥见牌子最下面有一行极小的字。

zhèngměiyǎngzhetóuxīnshǎngyǎnjiǎoquèpiējiànpáizizuìxiàmiànyǒuhángxiǎode

Lão đang dương dương tự đắc ngẩng đầu ngắm nghía, khóe mắt lại liếc thấy dưới cùng tấm bảng có một dòng chữ cực nhỏ.

Lão Trương

本月之星……享有优先紧急项目之权利?这是什么意思?

běnyuèzhīxīngxiǎngyǒuyōuxiānchéngdānjǐnxiàngzhīquánzhèshìshénme

Ngôi sao của tháng... được hưởng quyền ưu tiên đảm nhận dự án khẩn cấp? Câu này nghĩa là sao đây?

话音未落,经理就笑眯眯地走过来,手里抱着厚厚一摞文件。

huàyīnwèiluòjīngjiùxiàozǒuguòláishǒubàozhehòuhòuluòwénjiàn

Lời chưa dứt, trưởng phòng đã tươi cười bước tới, tay ôm một chồng tài liệu dày cộp.

Cảnh 4: Phần thưởng xứng đáng

Trưởng phòng

老张啊,恭喜恭喜!这个临时加急的方案,非你这位明星不可了。

lǎozhāngagōnggōngzhègelínshíjiādefāngànfēizhèwèimíngxīngle

Lão Trương ơi, chúc mừng chúc mừng! Cái phương án gấp đột xuất này, phi ngôi sao như anh thì không ai làm nổi.

整个办公室霎时安静得能听见针掉在地上,刚才还较着劲的人纷纷低下了头。

zhěngbàngōngshìshàshíānjìngnéngtīngjiànzhēndiàozàishànggāngcáiháijiàozhejìnderénfēnfēnxiàletóu

Cả văn phòng phút chốc lặng đến mức nghe được tiếng kim rơi xuống sàn, những người vừa nãy còn ganh đua nhau nay đều cúi gằm đầu xuống.

Tiểu Lâm

(小声)原来这颗星,是越亮越要命啊。

xiǎoshēngyuánláizhèxīngshìyuèliàngyuèyàomìnga

(thì thầm) Thì ra ngôi sao này, càng sáng càng chết người.

第二个月,那块金牌子下面排起了长队——大家地请假。

èryuèkuàijīnpáizixiàmiànpáilechángduìjiāzhēngxiānkǒnghòuqǐngjià

Tháng thứ hai, dưới tấm bảng vàng ấy xếp thành một hàng dài, ai nấy tranh nhau xin nghỉ phép.

Từ khoá