Văn học · HSK 7

Hạt nhân

Một nhà văn già về dạy ở ngôi trường vắng học trò, ngỡ đời mình chẳng còn gì đáng kể, cho đến khi một lá thư cũ buộc ông nhìn lại cái lõi thật sự của đời người.

Lò sưởi và những chiếc ghế trống

的风从窗缝里钻进来,把桌上那盏台灯吹得直晃。

yuèdefēngcóngchuāngfèngzuānjìnláizhuōshàngzhǎntáidēngchuīzhíhuàng

Gió tháng Chạp lùa qua khe cửa, thổi cây đèn bàn lay qua lay lại.

李老师把围巾又紧了紧,低头在本上写下今天的第七行字。

lǎoshīwéijīnyòujǐnlejǐntóuzàibèiběnshàngxiěxiàjīntiāndeháng

Thầy Lý kéo chặt thêm chiếc khăn quàng, cúi xuống viết dòng thứ bảy vào cuốn giáo án.

教室里只坐着三个学生,后排那一大片椅子,空得发凉。

jiàoshìzhīzuòzhesānxuéshēnghòupáipiànzikōngliáng

Cả phòng học chỉ có ba đứa học trò, cả dãy ghế phía sau trống trơn, lạnh ngắt.

Lý lão sư

都坐前面来吧,挤一挤暖和。

dōuzuòqiánmiànláibayinuǎnhuo

Ngồi dồn lên trên đi, chen nhau cho ấm.

他笑着招手,可笔记本翻到中途,忽然停住了——三十年前,台下坐着上千人。

xiàozhezhāoshǒuběnfāndàozhōngrántíngzhùlesānshíniánqiántáixiàzuòzheshàngqiānrén

Ông cười, vẫy tay, nhưng giở giáo án đến nửa chừng thì khựng lại — ba mươi năm trước, dưới khán đài là cả ngàn người.

Những trang viết cũ

夜里他翻出旧文集,一页页看,越看心里越空。

fānchūjiùwénkànyuèkànxīnyuèkōng

Đêm xuống, ông lôi tập văn cũ ra đọc, lật từng trang, càng đọc lòng càng trống.

Lý lão sư

这些话,写得真漂亮,可里头一个真心都没有。

zhèxiēhuàxiězhēnpiàoliangtouzhēnxīndōuméiyǒu

Những lời này, viết đẹp thật đấy, mà bên trong chẳng có lấy một phần thật lòng.

他记得自己当年坐在贵宾席上,端着酒杯,把同行的作品得一文不值。

dedāngniánzuòzàiguìbīnshàngduānzhejiǔbēitónghángdezuòpǐnwénzhí

Ông nhớ năm đó mình ngồi ghế khách quý, nâng ly rượu, chê bai tác phẩm của đồng nghiệp đến không còn một xu giá trị.

Lý lão sư

我追了半辈子那些神圣的大词,到头来,手里空空。

zhuīlebànbèizixiēshénshèngdedàotóuláishǒukōngkōng

Tôi đuổi theo nửa đời người những mỹ từ cao siêu ấy, rốt cuộc, hai bàn tay trắng.

他合上书,吹灭灯,觉得真正的人,大概一辈子也轮不到自己。

shàngshūchuīmièdēngjuédezhēnzhèngchónggāoderéngàibèizilúndào

Ông gấp sách, thổi tắt đèn, thấy người cao cả thực sự, chắc cả đời cũng chẳng đến lượt mình.

Lá thư từ phương xa

几天后,门房送来一封贴着外地邮票的信,纸都被翻软了。

tiānhòuménfángsòngláifēngtiēzhewàiyóupiàodexìnzhǐdōubèifānruǎnle

Mấy hôm sau, người gác cổng mang đến một lá thư dán tem ngoại tỉnh, tờ giấy đã bị giở đến mềm nhũn.

Người gửi thư

老师,您还记得那个总忘带笔的学生吗?您把自己的钢笔塞给了我。

lǎoshīnínháidegezǒngwàngdàidexuéshēngmaníndegāngsāigěile

Thầy ơi, thầy còn nhớ đứa học trò hay quên mang bút không? Thầy đã dúi cây bút máy của mình vào tay em.

Người gửi thư

您当时只说了一句:别盯着掌声,盯着你心里那个

níndāngshízhīshuōlebiédīngzhezhǎngshēngdīngzhexīnge

Lúc ấy thầy chỉ nói một câu: đừng nhìn vào tiếng vỗ tay, hãy nhìn vào cái lõi trong lòng em.

Người gửi thư

这二十年,我把这句话教给了我的学生,一茬又一茬。

zhèèrshíniánzhèhuàjiàogěiledexuéshēngcháyòuchá

Hai mươi năm nay, em đem câu ấy dạy lại cho học trò của mình, lớp này nối lớp khác.

读到这儿,李老师手一抖,那支早就没墨的旧钢笔,从笔筒里滚了出来。

dàozhèrlǎoshīshǒudǒuzhīzǎojiùméidejiùgāngcóngtǒnggǔnlechūlái

Đọc đến đây, tay thầy Lý run lên, cây bút máy cũ từ lâu đã cạn mực lăn ra khỏi ống đựng bút.

Cái lõi

第二天上课,李老师没翻本,只把那支旧钢笔放在桌上。

èrtiānshànglǎoshīméifānbèiběnzhīzhījiùgāngfàngzàizhuōshàng

Buổi học hôm sau, thầy Lý không giở giáo án, chỉ đặt cây bút máy cũ lên bàn.

Lý lão sư

我从前以为,在贵宾席上,在的大厅里。

cóngqiánwéichónggāozàiguìbīnshàngzàizhāngdēngjiécǎidetīng

Trước đây tôi cứ tưởng, sự cao cả nằm ở ghế khách quý, ở những đại sảnh đèn hoa rực rỡ.

Lý lão sư

原来它就藏在一支借出去的笔里,藏在你们肯不肯往前坐这点小事里。

yuánláijiùcángzàizhījièchūdecángzàimenkěnbukěnwǎngqiánzuòzhèdiǎnxiǎoshì

Hóa ra nó nấp trong một cây bút cho mượn, nấp trong cái chuyện nhỏ xíu là các em có chịu ngồi dồn lên trên hay không.

三个学生,没太听懂,却都把椅子往前挪了挪。

sānxuéshēngmiànmiànxiāngméitàitīngdǒngquèdōuziwǎngqiánnuólenuó

Ba đứa học trò nhìn nhau, chưa hiểu lắm, nhưng đứa nào cũng kéo ghế nhích lên một chút.

窗外还是的风,李老师却第一次觉得,这间冷教室,是热的。

chuāngwàiháishìyuèdefēnglǎoshīquèjuédezhèjiānlěngjiàoshìshìde

Ngoài cửa vẫn là gió tháng Chạp, vậy mà lần đầu tiên thầy Lý thấy, căn phòng học lạnh lẽo này, ấm áp lạ thường.

Từ khoá