Từ vựng tiếng Trung chủ đề Tuổi tác

11 từ · HSK 1, 2, 4 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 11 từ vựng tiếng Trung chủ đề Tuổi tác thuộc HSK 1, 2, 4 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Tuổi tác theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Tuổi tác HSK 1(3 từ)

Lộ trình HSK 1
HSK 1
suì

tuổi

HSK 1
lǎo

già (chỉ người)

老人HSK 1
lǎorén

người già

Từ vựng Tuổi tác HSK 2(4 từ)

Lộ trình HSK 2
中年HSK 2
zhōngnián

trung niên

少年HSK 2
shàonián

thiếu niên

年轻HSK 2
niánqīng

trẻ

老年HSK 2
lǎonián

tuổi già, thời kỳ về già

Từ vựng Tuổi tác HSK 4(1 từ)

Lộ trình HSK 4
小伙子HSK 4
xiǎohuǒ

anh chàng

Từ vựng Tuổi tác HSK 7(3 từ)

Lộ trình HSK 7
年迈HSK 7
niánmài

già yếu, cao tuổi

幼稚HSK 7
yòuzhì

ngây thơ

高龄HSK 7
gāolíng

tuổi cao, già (thường chỉ người)

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Tuổi tác

Bộ từ vựng chủ đề Tuổi tác gom 11 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 1, 2, 4 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Tuổi tác — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Tuổi tác đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp