Từ vựng tiếng Trung chủ đề Hành vi
75 từ · HSK 2, 3, 4, 6 và 7
Tổng hợp 75 từ vựng tiếng Trung chủ đề Hành vi thuộc HSK 2, 3, 4, 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Hành vi theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-9.
Từ vựng Hành vi HSK 2(1 từ)
Lộ trình HSK 2thái độ
Từ vựng Hành vi HSK 3(2 từ)
Lộ trình HSK 3tự chủ
tự giác
Từ vựng Hành vi HSK 4(1 từ)
Lộ trình HSK 4chuyên tâm
Từ vựng Hành vi HSK 6(1 từ)
Lộ trình HSK 6dựa dẫm, nhờ vả
Từ vựng Hành vi HSK 7(70 từ)
Lộ trình HSK 7Mọi cử chỉ, mọi hành động
chỉ biết một mực, chỉ chăm chăm vào một điều
im lặng không nói tiếng nào
bảy mồm tám miệng, nhiều người cùng nói một lúc, ồn ào
quá đáng, vô lý
bất cẩn, sơ suất
không tự chủ, không kìm được
tình cờ đồng lòng, không hẹn mà gặp nhau
ngoan ngoãn, nghe lời
thừa cơ lúc người ta gặp nguy hiểm
bình thản, ung dung
chờ thời cơ, rình rập thời điểm thích hợp
cúi đầu
cứng đầu, bướng bỉnh, cố chấp
Nhìn lén, liếc trộm
nhìn trộm, rình xem (thường liên quan đến đời tư)
hung dữ, tàn nhẫn
phô trương, khoe khoang
hay, dễ dàng (thường dùng để nói về một phản ứng hoặc hành động xảy ra quá thường xuyên, không cần thiết).
vội vã, hấp tấp
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Hành vi
Bộ từ vựng chủ đề Hành vi gom 75 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 2, 3, 4, 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Hành vi — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Hành vi đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.