Từ vựng tiếng Trung chủ đề Công trình

6 từ · HSK 1, 2, 6 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 6 từ vựng tiếng Trung chủ đề Công trình thuộc HSK 1, 2, 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Công trình theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Công trình HSK 1(1 từ)

Lộ trình HSK 1
教学楼HSK 1
jiàoxuélóu

tòa nhà giảng đường

Từ vựng Công trình HSK 2(1 từ)

Lộ trình HSK 2
HSK 2
yuàn

viện, cơ quan

Từ vựng Công trình HSK 6(2 từ)

Lộ trình HSK 6
HSK 6
gōng

cung điện, hoàng cung

窗口HSK 6
chuāngkǒu

cửa sổ, quầy giao dịch

Từ vựng Công trình HSK 7(2 từ)

Lộ trình HSK 7
HSK 7
táng

đại sảnh, sảnh đường

大厦HSK 7
shà

tòa nhà lớn, nhà chọc trời

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Công trình

Bộ từ vựng chủ đề Công trình gom 6 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 1, 2, 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Công trình — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Công trình đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp