Từ vựng tiếng Trung chủ đề Hoá học

6 từ · HSK 7

Học flashcard

Tổng hợp 6 từ vựng tiếng Trung chủ đề Hoá học thuộc HSK 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Hoá học theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Hoá học HSK 7(6 từ)

Lộ trình HSK 7
中性HSK 7
zhōngxìng

trung tính, không thiên vị

HSK 7
yǎng

khí oxy

沉淀HSK 7
chéndiàn

sự kết tụ, cặn

淡化HSK 7
dànhuà

làm cho nhạt đi, giảm bớt sự gay gắt hoặc quan trọng

HSK 7
tàn

than, than củi

HSK 7

thiếc (kim loại)

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Hoá học

Bộ từ vựng chủ đề Hoá học gom 6 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Hoá học — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Hoá học đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp