Từ vựng tiếng Trung chủ đề Thương mại

10 từ · HSK 2, 3, 5, 6 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 10 từ vựng tiếng Trung chủ đề Thương mại thuộc HSK 2, 3, 5, 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Thương mại theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Thương mại HSK 2(1 từ)

Lộ trình HSK 2
HSK 2
dào

Đổ, ngã, sụp đổ (vật thể hoặc người). (dǎo)

Từ vựng Thương mại HSK 3(1 từ)

Lộ trình HSK 3
HSK 3
háng

Hàng, dãy, loạt (sắp xếp)

Từ vựng Thương mại HSK 5(1 từ)

Lộ trình HSK 5
押金HSK 5
jīn

tiền đặt cọc, tiền ký quỹ

Từ vựng Thương mại HSK 6(1 từ)

Lộ trình HSK 6
HSK 6

trải ra

Từ vựng Thương mại HSK 7(6 từ)

Lộ trình HSK 7
倒卖HSK 7
dǎomài

buôn bán lại, sang tay (thường mang tính đầu cơ, trục lợi)

劣质HSK 7
lièzhì

chất lượng kém, phẩm chất thấp

售票HSK 7
shòupiào

bán vé

商贩HSK 7
shāngfàn

người bán hàng rong, tiểu thương

折合HSK 7
zhé

quy đổi, quy ra (thường dùng cho tiền tệ, đơn vị đo lường)

水货HSK 7
shuǐhuò

Hàng nhập lậu, hàng không qua đường chính ngạch.

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Thương mại

Bộ từ vựng chủ đề Thương mại gom 10 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 2, 3, 5, 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Thương mại — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Thương mại đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp