Từ vựng tiếng Trung chủ đề Cộng đồng

5 từ · HSK 7

Học flashcard

Tổng hợp 5 từ vựng tiếng Trung chủ đề Cộng đồng thuộc HSK 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Cộng đồng theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Cộng đồng HSK 7(5 từ)

Lộ trình HSK 7
义工HSK 7
gōng

tình nguyện viên

公用HSK 7
gōngyòng

dùng chung, sử dụng công cộng

同人HSK 7
tóngrén

tác phẩm đồng nhân (tác phẩm do người hâm mộ sáng tác dựa trên nguyên tác)

居民楼HSK 7
mínlóu

khu nhà ở dành cho cư dân

挨家挨户HSK 7
āijiāāi

từng nhà từng nhà, nhà nào cũng (đi qua, hỏi thăm, v.v.)

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Cộng đồng

Bộ từ vựng chủ đề Cộng đồng gom 5 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Cộng đồng — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Cộng đồng đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp