Từ vựng tiếng Trung chủ đề Thủ công

6 từ · HSK 4, 5 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 6 từ vựng tiếng Trung chủ đề Thủ công thuộc HSK 4, 5 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Thủ công theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Thủ công HSK 4(1 từ)

Lộ trình HSK 4
HSK 4
biān

biên tập, soạn thảo

Từ vựng Thủ công HSK 5(1 từ)

Lộ trình HSK 5
工艺HSK 5
gōng

kỹ thuật chế tác, quy trình sản xuất

Từ vựng Thủ công HSK 7(4 từ)

Lộ trình HSK 7
刺绣HSK 7
xiù

thêu tranh

HSK 7

sơn (chất liệu dùng để quét, phủ bề mặt)

琢磨HSK 7
zhuó

mài giũa, trau chuốt

瓷器HSK 7

đồ sứ

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Thủ công

Bộ từ vựng chủ đề Thủ công gom 6 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 4, 5 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Thủ công — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Thủ công đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp