Từ vựng tiếng Trung chủ đề Sáng tạo

5 từ · HSK 6 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 5 từ vựng tiếng Trung chủ đề Sáng tạo thuộc HSK 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Sáng tạo theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Sáng tạo HSK 6(1 từ)

Lộ trình HSK 6
HSK 6
zuò

làm, chế tạo, sáng tác

Từ vựng Sáng tạo HSK 7(4 từ)

Lộ trình HSK 7
HSK 7
chuàng

sáng tạo, sáng lập

别具匠心HSK 7
biéjiàngxīn

có ý tưởng độc đáo, sáng tạo riêng biệt

原创HSK 7
yuánchuàng

sáng tạo nguyên bản, nguyên tác

灵机一动HSK 7
língdòng

bỗng nảy ra ý tưởng, linh cơ chợt động

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Sáng tạo

Bộ từ vựng chủ đề Sáng tạo gom 5 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Sáng tạo — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Sáng tạo đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp