Từ vựng tiếng Trung chủ đề Phê bình

9 từ · HSK 7

Học flashcard

Tổng hợp 9 từ vựng tiếng Trung chủ đề Phê bình thuộc HSK 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Phê bình theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Phê bình HSK 7(9 từ)

Lộ trình HSK 7
一味HSK 7
wèi

chỉ biết một mực, chỉ chăm chăm vào một điều

冗长HSK 7
rǒngcháng

dài dòng, rườm rà, lê thê

夸夸其谈HSK 7
kuākuātán

nói khoác, nói những lời hoa mỹ nhưng không có nội dung thực chất

异想天开HSK 7
xiǎngtiānkāi

Nghĩ những điều viển vông, không tưởng, không thực tế

指手画脚HSK 7
zhǐshǒuhuàjiǎo

Chỉ trỏ lung tung, can thiệp vào việc của người khác một cách thiếu lịch sự hoặc không cần thiết

教条HSK 7
jiàotiáo

giáo điều, nguyên tắc cứng nhắc

沽名钓誉HSK 7
míngdiào

Câu danh vọng, mua danh chuộc tiếng.

矛头HSK 7
máotóu

mũi nhọn; đầu thương

胡闹HSK 7
nào

quậy phá, nghịch ngợm quá mức

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Phê bình

Bộ từ vựng chủ đề Phê bình gom 9 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Phê bình — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Phê bình đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp