Từ vựng tiếng Trung chủ đề Đời sống

2857 từ · HSK 1, 2, 3, 4, 5, 6 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 2857 từ vựng tiếng Trung chủ đề Đời sống thuộc HSK 1, 2, 3, 4, 5, 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Đời sống theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Đời sống HSK 1(235 từ)

Lộ trình HSK 1
一下儿HSK 1
xiàr

một chút, một lát

一会儿HSK 1
huìr

một lát, một lúc

一半HSK 1
bàn

một nửa

一块儿HSK 1
kuàir

cùng nhau, với nhau

一样HSK 1
yàng

giống nhau, tương tự

一点儿HSK 1
diǎnr

một chút

一起HSK 1

cùng nhau, cùng một chỗ

一边HSK 1
biān

một bên, một phía

HSK 1
shàng

trên, phía trên

上学HSK 1
shàngxué

đi học

上次HSK 1
shàng

lần trước

上班HSK 1
shàngbān

đi làm, đi làm việc

上课HSK 1
shàng

lên lớp, đi học

上车HSK 1
shàngchē

lên xe (ô tô, xe buýt, tàu hỏa...)

上边HSK 1
shàngbian

phía trên, bên trên

下次HSK 1
xià

lần sau

下班HSK 1
xiàbān

tan ca, hết giờ làm việc

下车HSK 1
xiàchē

xuống xe (ô tô, xe buýt, xe lửa...)

下边HSK 1
xiàbian

bên dưới, phía dưới

不大HSK 1

không lớn, không lắm

不对HSK 1
duì

không đúng, sai

不用HSK 1
yòng

không cần

东西HSK 1
dōngxi

đồ vật, vật dụng

中学生HSK 1
zhōngxuéshēng

học sinh trung học

HSK 1
shì

việc, chuyện

介绍HSK 1
jièshào

giới thiệu (ai cho ai)

HSK 1
cóng

từ

休息HSK 1
xiūxi

nghỉ ngơi

HSK 1
zhù

ở, cư trú

HSK 1
zuò

làm

HSK 1
guān

đóng

关上HSK 1
guānshàng

đóng lại (cửa, nắp...)

HSK 1
zài

lại, một lần nữa

最好HSK 1
zuìhǎo

tốt nhất

准备HSK 1
zhǔnbèi

chuẩn bị

HSK 1
chū

ra, đi ra

出去HSK 1
chū

đi ra ngoài, ra ngoài

出来HSK 1
chūlái

đi ra, đi ra ngoài

HSK 1
fēn

phân, chia (tách ra)

HSK 1
bié

khác, khác biệt

别人HSK 1
biérén

người khác, người ta

别的HSK 1
biéde

khác, những cái khác

HSK 1
dào

đến (một nơi)

HSK 1
qián

phía trước

前天HSK 1
qiántiān

hôm kia, ngày hôm kia

HSK 1
dòng

di chuyển

动作HSK 1
dòngzuò

động tác, cử chỉ

HSK 1
bāo

gói, bọc

午饭HSK 1
fàn

bữa trưa

半天HSK 1
bàntiān

nửa ngày

南边HSK 1
nánbian

phía nam, bên nam

HSK 1

đi đến

HSK 1
yòu

bên phải

HSK 1
chī

ăn

吃饭HSK 1
chīfàn

ăn cơm

后天HSK 1
hòutiān

ngày kia

后边HSK 1
hòubian

phía sau, đằng sau

HSK 1
ba

quán bar (nơi phục vụ đồ uống, Internet...)

HSK 1
tīng

nghe

听到HSK 1
tīngdào

nghe được

告诉HSK 1
gàosu

nói cho (ai đó) biết

哪些HSK 1
xiē

những nào

哪里HSK 1
li

ở đâu, chỗ nào

HSK 1

uống

HSK 1
huí

trở về

回到HSK 1
huídào

trở về

回家HSK 1
huíjiā

về nhà

回来HSK 1
huílái

quay về, trở về

国外HSK 1
guówài

nước ngoài, ngoài nước

图书馆HSK 1
shūguǎn

thư viện

HSK 1
zài

ở tại, có mặt ở

在家HSK 1
zàijiā

ở nhà

HSK 1

đất, mặt đất

地上HSK 1
shang

trên mặt đất, trên sàn nhà

地方HSK 1
fāng

địa phương, nơi chốn

地点HSK 1
diǎn

địa điểm, nơi, chỗ

HSK 1
huài

xấu, tệ

坐下HSK 1
zuòxià

ngồi xuống

HSK 1
wài

bên ngoài, ngoài

外边HSK 1
wàibian

bên ngoài

多少HSK 1
duōshǎo

bao nhiêu

大学生HSK 1
xuéshēng

sinh viên đại học

女人HSK 1
rén

phụ nữ, đàn bà

她们HSK 1
men

họ (phái nữ)

好吃HSK 1
hǎochī

ngon

好听HSK 1
hǎotīng

hay (về âm thanh, giai điệu)

好玩儿HSK 1
hǎowánr

vui, thú vị, hay ho

好看HSK 1
hǎokàn

đẹp, dễ coi, hay (chỉ hình thức bên ngoài)

学习HSK 1
xué

học

孩子HSK 1
háizi

đứa trẻ, con trẻ

家里HSK 1
jiāli

trong nhà

HSK 1
duì

đúng, đúng đắn

小孩儿HSK 1
xiǎoháir

đứa trẻ, đứa bé

HSK 1
jiù

thì, vậy thì

工作HSK 1
gōngzuò

công việc, việc làm

HSK 1
zuǒ

bên trái

HSK 1
bāng

giúp đỡ, giúp

帮忙HSK 1
bāngmáng

giúp đỡ

HSK 1
cháng

thường, hay, luôn

常常HSK 1
chángcháng

thường thường, hay, thường xuyên

HSK 1
gān

khô, ráo

干什么HSK 1
gànshénme

làm gì

干净HSK 1
gānjìng

sạch sẽ

HSK 1
chuáng

giường

HSK 1
kāi

mở ra

开玩笑HSK 1
kāiwánxiào

đùa, trêu, nói đùa

开车HSK 1
kāichē

lái xe

得到HSK 1
dào

nhận được, đạt được

HSK 1
wàng

quên, quên mất

忘记HSK 1
wàng

quên

HSK 1
máng

bận rộn

HSK 1
kuài

nhanh

房子HSK 1
fángzi

ngôi nhà, căn nhà

房间HSK 1
fángjiān

phòng

HSK 1
shǒu

bàn tay, tay

HSK 1

gọi (điện thoại), đánh (bóng)...

打开HSK 1
kāi

mở ra

打球HSK 1
qiú

chơi bóng

打车HSK 1
chē

đi xe taxi, bắt xe taxi

HSK 1
zhǎo

tìm, tìm kiếm

找到HSK 1
zhǎodào

tìm thấy, tìm được

HSK 1

cầm, lấy, nắm

HSK 1
fàng

đặt, để

日期HSK 1

ngày tháng

早饭HSK 1
zǎofàn

bữa sáng

时间HSK 1
shíjiān

thời gian

明白HSK 1
míngbai

hiểu, hiểu rõ

星期天HSK 1
xīngtiān

Chủ nhật

星期日HSK 1
xīng

Chủ nhật

是不是HSK 1
shìbushì

có phải không, đúng không (dùng để hỏi xác nhận)

HSK 1
wǎn

tối, đêm

晚饭HSK 1
wǎnfàn

bữa tối

有一些HSK 1
yǒuxiē

có một số

有名HSK 1
yǒumíng

nổi tiếng

有时候HSK 1
yǒushíhou

đôi khi

有用HSK 1
yǒuyòng

có ích, hữu dụng, dùng được

有的HSK 1
yǒude

một số, có những (dùng trước danh từ)

HSK 1
lái

đến

HSK 1
bēi

cốc, ly, chén

HSK 1
lóu

tầng (của tòa nhà)

HSK 1

lần

正在HSK 1
zhèngzài

đang (diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói)

HSK 1
máo

lông, tóc, tóc tơ (của động vật)

汽车HSK 1
chē

xe ô tô

没事儿HSK 1
méishìr

không có gì, không sao đâu

没什么HSK 1
méishénme

không có gì

HSK 1

rửa, giặt

洗手间HSK 1
shǒujiān

nhà vệ sinh

玩儿HSK 1
wánr

chơi, vui chơi

HSK 1
bān

lớp (học)

生日HSK 1
shēng

sinh nhật, ngày sinh

生气HSK 1
shēng

tức giận, giận dữ

生病HSK 1
shēngbìng

bị ốm, bị bệnh

HSK 1
yòng

dùng, sử dụng

HSK 1
diàn

điện

电影HSK 1
diànyǐng

phim, phim ảnh

电影院HSK 1
diànyǐngyuàn

rạp chiếu phim

HSK 1
bìng

bệnh, ốm, đau

HSK 1
bái

trắng

白天HSK 1
báitiān

ban ngày

HSK 1
kàn

xem, nhìn

看到HSK 1
kàndào

nhìn thấy, thấy được

看病HSK 1
kànbìng

khám bệnh

HSK 1
zhēn

thật, thực sự

真的HSK 1
zhēnde

thật sự, thực sự

HSK 1
zhe

trợ từ chỉ trạng thái đang tiếp diễn

HSK 1
shuì

ngủ

睡觉HSK 1
shuìjiào

ngủ

HSK 1
piào

穿HSK 1
chuān

mặc (quần áo), đi (giày dép)

HSK 1
xiào

cười

HSK 1
děng

đẳng, hạng, loại

HSK 1
gěi

cho, tặng

网上HSK 1
wǎngshàng

trên mạng

网友HSK 1
wǎngyǒu

bạn trên mạng

HSK 1
lǎo

già (chỉ người)

HSK 1
kǎo

thi, kiểm tra

HSK 1
néng

có thể

HSK 1
huā

hoa, bông hoa

HSK 1
xíng

được, ổn

西边HSK 1
bian

phía tây, bên tây

HSK 1
jiàn

gặp, thấy

记住HSK 1
zhù

nhớ kỹ, ghi nhớ

记得HSK 1
de

nhớ, nhớ được

HSK 1
shì

thử, thử nghiệm

HSK 1
huà

lời nói, lời thoại

HSK 1
shuō

nói, bảo

说话HSK 1
shuōhuà

nói chuyện, nói

请假HSK 1
qǐngjià

xin nghỉ phép

请坐HSK 1
qǐngzuò

xin mời ngồi

请进HSK 1
qǐngjìn

mời vào

HSK 1

đọc

走路HSK 1
zǒu

đi bộ

HSK 1

dậy, thức dậy

起床HSK 1
chuáng

dậy, ra khỏi giường

起来HSK 1
lái

đứng dậy, thức dậy

HSK 1
gēn

cùng, với (đi cùng ai)

HSK 1

con đường, đường đi

路上HSK 1
shang

trên đường

身上HSK 1
shēnshàng

trên người, ở trên cơ thể

身体HSK 1
shēn

thân thể, cơ thể

车上HSK 1
chēshàng

trên xe

车站HSK 1
chēzhàn

nhà ga, bến xe

HSK 1
hái

vẫn, còn

HSK 1
huán

trả lại, hoàn trả

还是HSK 1
háishì

vẫn là, vẫn còn (như trước)

还有HSK 1
háiyǒu

còn có, còn nữa

这些HSK 1
zhèxiē

những cái này

这儿HSK 1
zhèr

ở đây, chỗ này

这边HSK 1
zhèbian

phía này

这里HSK 1
zhèli

ở đây, đây

HSK 1
jìn

tiến vào, đi vào

进去HSK 1
jìn

vào (bên trong)

进来HSK 1
jìnlái

đi vào trong

HSK 1
yuǎn

xa, cách xa

HSK 1
sòng

tặng, biếu (quà)

那些HSK 1
xiē

những cái đó, những đó

那儿HSK 1
nàr

ở đó, chỗ đó

那边HSK 1
bian

bên kia, đằng kia

那里HSK 1
li

ở đó

里边HSK 1
bian

bên trong, ở trong

HSK 1
chóng

lặp lại, lần nữa

重要HSK 1
zhòngyào

quan trọng

HSK 1
cuò

sai, lầm, lỗi

HSK 1
mén

cửa

HSK 1
wèn

hỏi

HSK 1
jiān

giữa, ở giữa

HSK 1
nán

khó, khó khăn

非常HSK 1
fēicháng

rất, vô cùng

面条儿HSK 1
miàntiáor

mì sợi (thường chỉ mì dạng sợi dài để nấu nước hoặc xào)

HSK 1

trang (sách, vở)

HSK 1
fēi

bay

HSK 1
fàn

cơm, gạo đã nấu chín

马上HSK 1
shàng

ngay lập tức, ngay bây giờ

马路HSK 1

đường phố

Từ vựng Đời sống HSK 2(330 từ)

Lộ trình HSK 2
一定HSK 2
dìng

nhất định

一点点HSK 2
diǎndiǎn

một chút, một tí

一生HSK 2
shēng

một đời, suốt đời, cả cuộc đời

一直HSK 2
zhí

luôn luôn

一路平安HSK 2
píngān

Chúc thượng lộ bình an

下周HSK 2
xiàzhōu

tuần sau

不一会儿HSK 2
huìr

chẳng bao lâu, không bao lâu sau, một lát sau

不够HSK 2
gòu

không đủ, không đủ số lượng hoặc mức độ

不太HSK 2
tài

không được (cho lắm), không quá, không được tốt lắm

不好意思HSK 2
hǎosi

ngượng ngùng

不如HSK 2

không bằng, không tốt bằng

不满HSK 2
mǎn

không hài lòng, bất mãn

不行HSK 2
xíng

không được, không thể

不要HSK 2
yào

đừng, không được

不错HSK 2
cuò

không tồi, khá tốt

东南HSK 2
dōngnán

phía đông nam

中小学HSK 2
zhōngxiǎoxué

trường trung học và tiểu học

中餐HSK 2
zhōngcān

bữa ăn trưa

主人HSK 2
zhǔrén

chủ nhân, người chủ

HSK 2

nâng lên

Đang xem 20/330 từMở khoá 310 từ còn lại

Từ vựng Đời sống HSK 3(299 từ)

Lộ trình HSK 3
…极了HSK 3
le

rất, cực kỳ, hết sức

一方面HSK 3
fāngmiàn

một mặt, một phương diện (thường dùng để liệt kê các khía cạnh của vấn đề)

上来HSK 3
shànglái

đi lên, tiến lên

上衣HSK 3
shàng

áo (phần trang phục phía trên)

不得不HSK 3

không thể không, đành phải, bắt buộc phải

不必HSK 3

không cần

不断HSK 3
duàn

liên tục, không ngừng

世界HSK 3
shìjiè

thế giới

个人HSK 3
rén

cá nhân

主动HSK 3
zhǔdòng

chủ động

主意HSK 3
zhǔyi

ý kiến, ý tưởng

举办HSK 3
bàn

tổ chức

HSK 3
jiǔ

lâu, lâu dài

HSK 3

vui vẻ, hạnh phúc

乐队HSK 3
yuèduì

ban nhạc

HSK 3
luàn

bừa bộn, lộn xộn

事实上HSK 3
shìshíshàng

thực tế là, trên thực tế

交费HSK 3
jiāofèi

đóng phí, nộp tiền

亲自HSK 3
qīn

tự mình

人生HSK 3
rénshēng

cuộc đời

Đang xem 20/299 từMở khoá 279 từ còn lại

Từ vựng Đời sống HSK 4(366 từ)

Lộ trình HSK 4
上楼HSK 4
shànglóu

lên lầu, đi lên cầu thang

上门HSK 4
shàngmén

đến nhà, ghé thăm

下楼HSK 4
xiàlóu

xuống lầu, đi xuống cầu thang

不在乎HSK 4
zàihu

không để tâm, không quan tâm

两边HSK 4
liǎngbian

hai bên

严重HSK 4
yánzhòng

nghiêm trọng

中奖HSK 4
zhòngjiǎng

trúng thưởng

临时HSK 4
línshí

tạm thời

了不起HSK 4
liǎobu

phi thường

了解HSK 4
liǎojiě

hiểu rõ, hiểu biết

事先HSK 4
shìxiān

trước, trước đó

事物HSK 4
shì

vật, sự vật

二手HSK 4
èrshǒu

đã qua sử dụng

五颜六色HSK 4
yánliù

nhiều màu sắc, sặc sỡ

交换HSK 4
jiāohuàn

trao đổi, đổi

亲爱HSK 4
qīnài

thân yêu, quý mến

人家HSK 4
rénjiā

nhà người ta, người khác

从此HSK 4
cóng

từ đó

优美HSK 4
yōuměi

duyên dáng

优良HSK 4
yōuliáng

xuất sắc, tốt đẹp

Đang xem 20/366 từMở khoá 346 từ còn lại

Từ vựng Đời sống HSK 5(317 từ)

Lộ trình HSK 5
一下子HSK 5
xiàzi

ngay lập tức

一口气HSK 5
kǒu

một mạch, một hơi

一句话HSK 5
huà

nói tóm lại, một lời

一身HSK 5
shēn

cả người, khắp người

一辈子HSK 5
bèizi

cả đời, một đời người

上下HSK 5
shàngxià

trên dưới

不停HSK 5
tíng

không ngừng

不利HSK 5

bất lợi

不得了HSK 5
liǎo

quá nghiêm trọng, tệ lắm

不时HSK 5
shí

thỉnh thoảng, thỉnh thoảng lại

不能不HSK 5
néng

không thể không

不许HSK 5

không cho phép

HSK 5
diū

mất

个儿HSK 5
gèr

chiều cao, kích thước

为止HSK 5
wéizhǐ

đến đây là hết

乘坐HSK 5
chéngzuò

đi (xe, thuyền, máy bay)

书柜HSK 5
shūguì

kệ sách

书桌HSK 5
shūzhuō

bàn làm việc

二维码HSK 5
èrwéi

mã QR

享受HSK 5
xiǎngshòu

thưởng thức, tận hưởng

Đang xem 20/317 từMở khoá 297 từ còn lại

Từ vựng Đời sống HSK 6(186 từ)

Lộ trình HSK 6
一道HSK 6
dào

cùng nhau, đồng loạt

不便HSK 6
biàn

bất tiện

不值HSK 6
zhí

không đáng giá, không xứng đáng

不料HSK 6
liào

không ngờ, không lường trước được

中等HSK 6
zhōngděng

trung bình, vừa phải

HSK 6
chuàn

xiên, xâu

为何HSK 6
wèi

tại sao

HSK 6
jǐng

cái giếng

HSK 6
zuò

làm, chế tạo, sáng tác

HSK 6

bên

便HSK 6
biàn

liền

修车HSK 6
xiūchē

sửa chữa xe

HSK 6
zhài

nợ, khoản nợ

HSK 6

đi vào, tiến vào

内地HSK 6
nèi

nội địa, đất liền (chỉ phần đất liền của Trung Quốc đại lục, không bao gồm Hồng Kông và Ma Cao)

内衣HSK 6
nèi

đồ lót

再说HSK 6
zàishuō

hơn nữa, vả lại

最佳HSK 6
zuìjiā

tối ưu, tốt nhất

冷气HSK 6
lěng

máy lạnh, điều hòa không khí

HSK 6
jìng

chỉ, còn lại

Đang xem 20/186 từMở khoá 166 từ còn lại

Từ vựng Đời sống HSK 7(1124 từ)

Lộ trình HSK 7
一不小心HSK 7
xiǎoxīn

lỡ tay, vô tình

一个劲儿HSK 7
jìnr

liên tục, liên tục không ngừng

一举一动HSK 7
dòng

Mọi cử chỉ, mọi hành động

一事无成HSK 7
shìchéng

không làm nên trò trống gì

一卡通HSK 7
tōng

thẻ đa năng, thẻ thông hành

一味HSK 7
wèi

chỉ biết một mực, chỉ chăm chăm vào một điều

一回事HSK 7
huíshì

cùng một việc, một chuyện

一塌糊涂HSK 7

tồi tệ, bê bối, không ra gì

一声不吭HSK 7
shēngkēng

im lặng không nói tiếng nào

一天到晚HSK 7
tiāndàowǎn

cả ngày, từ sáng đến tối

一头HSK 7
tóu

một cái (đầu), một lượng (nhiều)

一家人HSK 7
jiārén

một gia đình (chỉ những người sống chung trong một nhà)

一干二净HSK 7
gānèrjìng

sạch bong, không còn gì

一年到头HSK 7
niándàotóu

suốt cả năm, quanh năm

一应俱全HSK 7
yīngquán

có đủ tất cả, mọi thứ đều đầy đủ

一心一意HSK 7
xīn

toàn tâm toàn ý, chuyên tâm một lòng

一成不变HSK 7
chéngbiàn

không thay đổi, luôn như vậy

一晃HSK 7
huǎng

thoáng chốc

一概HSK 7
gài

hết thảy, tất cả, không trừ ai

一概而论HSK 7
gàiérlùn

khái quát hóa một cách máy móc

Đang xem 20/1124 từMở khoá 1104 từ còn lại

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Đời sống

Bộ từ vựng chủ đề Đời sống gom 2857 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 1, 2, 3, 4, 5, 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Đời sống — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Đời sống đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp