Từ vựng tiếng Trung chủ đề Cái chết

5 từ · HSK 6 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 5 từ vựng tiếng Trung chủ đề Cái chết thuộc HSK 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Cái chết theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Cái chết HSK 6(1 từ)

Lộ trình HSK 6
HSK 6

mộ, mả

Từ vựng Cái chết HSK 7(4 từ)

Lộ trình HSK 7
公墓HSK 7
gōng

nghĩa trang, công viên nghĩa trang

HSK 7
fén

mộ, mộ phần

墓碑HSK 7
bēi

bia mộ, bia đá trên mộ

遗物HSK 7

vật để lại, di vật

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Cái chết

Bộ từ vựng chủ đề Cái chết gom 5 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Cái chết — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Cái chết đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp