Từ vựng tiếng Trung chủ đề Thảm hoạ

21 từ · HSK 5, 6 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 21 từ vựng tiếng Trung chủ đề Thảm hoạ thuộc HSK 5, 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Thảm hoạ theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Thảm hoạ HSK 5(2 từ)

Lộ trình HSK 5
台风HSK 5
táifēng

bão, bão lớn

地震HSK 5
zhèn

động đất, chấn đất

Từ vựng Thảm hoạ HSK 6(1 từ)

Lộ trình HSK 6
洪水HSK 6
hóngshuǐ

lũ lụt, nước lũ

Từ vựng Thảm hoạ HSK 7(18 từ)

Lộ trình HSK 7
HSK 7
jié

cướp đoạt, cướp bóc

HSK 7
kuǎ

sụp đổ, sụp đổ, đổ vỡ

HSK 7

sụp đổ, đổ sụp

干旱HSK 7
gānhàn

hạn hán, khô hạn

幸免HSK 7
xìngmiǎn

may mắn thoát khỏi, tránh được

幸存HSK 7
xìngcún

sống sót, tồn tại sau (thảm họa, tai nạn, chiến tranh...)

惨重HSK 7
cǎnzhòng

thảm khốc, nặng nề (thường dùng để mô tả tổn thất, thiệt hại)

搜救HSK 7
sōujiù

tìm kiếm cứu nạn

末日HSK 7
mòrì

ngày tận thế, ngày diệt vong

浩劫HSK 7
hàojié

đại nạn, tai họa lớn

海啸HSK 7
hǎixiào

sóng thần

火山HSK 7
huǒshān

núi lửa

瘟疫HSK 7
wēn

dịch bệnh

祸害HSK 7
huòhai

tai họa, họa hại (danh từ)

遇难HSK 7
nàn

bị chết, tử nạn

避难HSK 7
bìnàn

tránh nạn, tị nạn

重创HSK 7
zhòngchuāng

gây tổn thất nặng nề, đả kích nghiêm trọng

防汛HSK 7
fángxùn

phòng chống lụt, chống lũ

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Thảm hoạ

Bộ từ vựng chủ đề Thảm hoạ gom 21 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 5, 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Thảm hoạ — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Thảm hoạ đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp