Từ vựng tiếng Trung chủ đề Việc làm
10 từ · HSK 6 và 7
Tổng hợp 10 từ vựng tiếng Trung chủ đề Việc làm thuộc HSK 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Việc làm theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-9.
Từ vựng Việc làm HSK 6(1 từ)
Lộ trình HSK 6bài kiểm tra viết
Từ vựng Việc làm HSK 7(9 từ)
Lộ trình HSK 7bắt đầu làm việc, nhậm chức
lao động, dịch vụ lao động
tiếp nhận, thu nạp (người tài, nhân lực, thành viên...)
đang làm việc, đang tại chức
tỷ lệ thất nghiệp
chiêu mộ, mời gọi (khách hàng, nhân tài)
Mời, thuê (chuyên gia, người có tài)
bổ nhiệm, tuyển dụng vào một vị trí chính thức (thường trong công việc, tổ chức).
sa thải, cho thôi việc
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Việc làm
Bộ từ vựng chủ đề Việc làm gom 10 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Việc làm — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Việc làm đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.