Từ vựng tiếng Trung chủ đề Kỹ thuật
18 từ · HSK 4, 6 và 7
Tổng hợp 18 từ vựng tiếng Trung chủ đề Kỹ thuật thuộc HSK 4, 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Kỹ thuật theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-9.
Từ vựng Kỹ thuật HSK 4(3 từ)
Lộ trình HSK 4vững chắc, kiên cố
công trình, dự án kỹ thuật
đo lường
Từ vựng Kỹ thuật HSK 6(3 từ)
Lộ trình HSK 6biến dạng, thay hình
chống đỡ, nâng đỡ
trở ngại, chướng ngại vật
Từ vựng Kỹ thuật HSK 7(12 từ)
Lộ trình HSK 7công suất
máy phát điện
đập nước
đê, đập
thi công, xây dựng
ống nước
bê tông
bị mòn, hao mòn
gỡ lỗi, kiểm tra và sửa lỗi (phần mềm, máy móc)
giá thành xây dựng
cống nước, đập nước (dùng để kiểm soát dòng chảy)
đường hầm
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Kỹ thuật
Bộ từ vựng chủ đề Kỹ thuật gom 18 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 4, 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Kỹ thuật — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Kỹ thuật đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.