Từ vựng tiếng Trung chủ đề Lễ hội
20 từ · HSK 2, 3, 6 và 7
Tổng hợp 20 từ vựng tiếng Trung chủ đề Lễ hội thuộc HSK 2, 3, 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Lễ hội theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-9.
Từ vựng Lễ hội HSK 2(1 từ)
Lộ trình HSK 2đón Tết, ăn Tết
Từ vựng Lễ hội HSK 3(1 từ)
Lộ trình HSK 3chúc (chúc mừng, chúc sức khỏe)
Từ vựng Lễ hội HSK 6(2 từ)
Lộ trình HSK 6Tiết Thanh Minh
Tết Đoan Ngọ (ngày 5 tháng 5 âm lịch, kỷ niệm Khuất Nguyên).
Từ vựng Lễ hội HSK 7(16 từ)
Lộ trình HSK 7Ngày lễ tốt đẹp, ngày vui (thường chỉ những dịp lễ truyền thống quan trọng).
Tết Nguyên tiêu
vui mừng, hân hoan, mừng vui (thường dùng để mô tả không khí, sự kiện, ngày lễ)
tranh Tết (tranh dân gian dán trong nhà dịp Tết Nguyên Đán)
Hội chợ lễ hội ở chùa/đền
Trang trí đèn hoa, treo kết cờ hoa rực rỡ (mô tả cảnh sắc ngày lễ, hội tấp nập vui tươi).
vui vẻ họp mặt, sum họp vui vẻ
trong sáng, rõ ràng, minh bạch
đèn lồng
pháo hoa, hoa lửa
đốt và bắn ra (pháo hoa, pháo)
pháo (đốt trong dịp lễ, Tết)
Điệu múa dân gian truyền thống phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc, thường được biểu diễn vào các dịp lễ hội.
bánh chưng
tháng Chạp (tháng cuối cùng của năm âm lịch)
thuyền rồng
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Lễ hội
Bộ từ vựng chủ đề Lễ hội gom 20 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 2, 3, 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Lễ hội — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Lễ hội đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.