Từ vựng tiếng Trung chủ đề Tần suất

13 từ · HSK 1, 2, 3, 4, 5, 6 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 13 từ vựng tiếng Trung chủ đề Tần suất thuộc HSK 1, 2, 3, 4, 5, 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Tần suất theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Tần suất HSK 1(2 từ)

Lộ trình HSK 1
HSK 1
cháng

thường, hay, luôn

常常HSK 1
chángcháng

thường thường, hay, thường xuyên

Từ vựng Tần suất HSK 2(2 từ)

Lộ trình HSK 2
HSK 2
zhǐ

chỉ, chỉ là

老是HSK 2
lǎoshì

luôn luôn, lúc nào cũng

Từ vựng Tần suất HSK 3(2 từ)

Lộ trình HSK 3
往往HSK 3
wǎngwǎng

thường thường

HSK 3
zǒng

luôn luôn, bao giờ cũng

Từ vựng Tần suất HSK 4(1 từ)

Lộ trình HSK 4
多次HSK 4
duō

nhiều lần

Từ vựng Tần suất HSK 5(1 từ)

Lộ trình HSK 5
偶然HSK 5
ǒurán

tình cờ, ngẫu nhiên

Từ vựng Tần suất HSK 6(1 từ)

Lộ trình HSK 6
从不HSK 6
cóng

không bao giờ, chưa từng

Từ vựng Tần suất HSK 7(4 từ)

Lộ trình HSK 7
三番五次HSK 7
sānfān

nhiều lần, lặp đi lặp lại

HSK 7

nhiều lần, liên tục

迭起HSK 7
dié

nổi lên liên tiếp, xảy ra nhiều lần

频频HSK 7
pínpín

liên tục, liên tiếp, nhiều lần

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Tần suất

Bộ từ vựng chủ đề Tần suất gom 13 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 1, 2, 3, 4, 5, 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Tần suất — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Tần suất đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp