Từ vựng tiếng Trung chủ đề Tương lai

7 từ · HSK 4, 5 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 7 từ vựng tiếng Trung chủ đề Tương lai thuộc HSK 4, 5 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Tương lai theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Tương lai HSK 4(1 từ)

Lộ trình HSK 4
期待HSK 4
dài

mong đợi, kỳ vọng

Từ vựng Tương lai HSK 5(1 từ)

Lộ trình HSK 5
规划HSK 5
guīhuà

kế hoạch, dự án phát triển

Từ vựng Tương lai HSK 7(5 từ)

Lộ trình HSK 7
有朝一日HSK 7
yǒuzhāo

có ngày nào đó

来年HSK 7
láinián

năm tới, năm sau

构想HSK 7
gòuxiǎng

ý tưởng, khái niệm (một kế hoạch hoặc hình dung về điều gì đó trong tương lai)

预见HSK 7
jiàn

nhìn thấy trước

预言HSK 7
yán

tiên đoán

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Tương lai

Bộ từ vựng chủ đề Tương lai gom 7 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 4, 5 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Tương lai — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Tương lai đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp