Từ vựng tiếng Trung chủ đề Tri thức
33 từ · HSK 1, 2, 3, 4, 5 và 7
Tổng hợp 33 từ vựng tiếng Trung chủ đề Tri thức thuộc HSK 1, 2, 3, 4, 5 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Tri thức theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-9.
Từ vựng Tri thức HSK 1(2 từ)
Lộ trình HSK 1biết
nhận ra, biết (ai đó)
Từ vựng Tri thức HSK 2(1 từ)
Lộ trình HSK 2hiểu biết, thấu hiểu
Từ vựng Tri thức HSK 3(3 từ)
Lộ trình HSK 3kinh nghiệm
bản tin dự báo
dự kiến
Từ vựng Tri thức HSK 4(3 từ)
Lộ trình HSK 4hiểu rõ, hiểu biết
nguồn gốc, nguồn
dự đoán
Từ vựng Tri thức HSK 5(2 từ)
Lộ trình HSK 5thông thạo
quen thuộc
Từ vựng Tri thức HSK 7(22 từ)
Lộ trình HSK 7hoàn toàn không biết gì
không thể nào biết được
mất truyền, thất truyền
thiếu hiểu biết, ít kiến thức
kho báu, kho tàng
nền tảng văn hóa, tri thức
khuếch tán
Mở rộng, làm rộng ra (thường là đường, kiến thức, thị trường...)
nhanh nhạy, có thông tin
Bách khoa toàn thư
tầm nhìn, tầm mắt
bí quyết
sự tích lũy, lắng đọng
trực tiếp, tận tay
tinh hoa, tinh túy
Nghe quen thuộc đến mức có thể nói tường tận.
tai nghe mắt thấy, tận tai nghe tận mắt thấy
chi tiết, kỹ lưỡng, đầy đủ
thông suốt, thấu hiểu, nắm vững (một lĩnh vực, một vấn đề)
thấu triệt, thấu hiểu rõ ràng sâu sắc
lạ lẫm
trước
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Tri thức
Bộ từ vựng chủ đề Tri thức gom 33 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 1, 2, 3, 4, 5 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Tri thức — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Tri thức đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.