Từ vựng tiếng Trung chủ đề Quản lý
21 từ · HSK 4, 5, 6 và 7
Tổng hợp 21 từ vựng tiếng Trung chủ đề Quản lý thuộc HSK 4, 5, 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Quản lý theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-9.
Từ vựng Quản lý HSK 4(1 từ)
Lộ trình HSK 4thực hiện, triển khai
Từ vựng Quản lý HSK 5(1 từ)
Lộ trình HSK 5quản trị
Từ vựng Quản lý HSK 6(4 từ)
Lộ trình HSK 6phối hợp, điều hòa
bên ngoài, ngoại bộ
ứng phó với tình huống khẩn cấp
sắp xếp lại, chỉnh đốn
Từ vựng Quản lý HSK 7(15 từ)
Lộ trình HSK 7biện pháp, quyết sách
cắt gọt, gọt (bút chì, hoa quả...)
loại bỏ, loại trừ
sự hợp tác, phối hợp
dự phòng, dự bị
thích đáng, hợp lý
trừng phạt, xử lý (vi phạm, tội lỗi)
kiểm tra, giám sát chặt chẽ
quản lý, phụ trách
thay thế, đổi người (thường do yếu kém hoặc sai lầm)
khai thông, dẫn hướng (dòng người, giao thông)
thống nhất sắp xếp, điều phối
quyền hạn, quyền lực chức năng
hành chính
điều tiết và kiểm soát
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Quản lý
Bộ từ vựng chủ đề Quản lý gom 21 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 4, 5, 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Quản lý — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Quản lý đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.