Từ vựng tiếng Trung chủ đề Võ thuật

5 từ · HSK 7

Học flashcard

Tổng hợp 5 từ vựng tiếng Trung chủ đề Võ thuật thuộc HSK 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Võ thuật theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Võ thuật HSK 7(5 từ)

Lộ trình HSK 7
少林寺HSK 7
Shàolín

Thiếu Lâm Tự

招数HSK 7
zhāoshù

chiêu thức, bí kíp, cách thức (thường trong chiến đấu, thể thao, hoặc cạnh tranh)

HSK 7
quán

nắm đấm

比试HSK 7
shi

so tài, tỷ thí, thi đấu (về kỹ năng, võ thuật...)

绝招HSK 7
juézhāo

chiêu bí quyết, bí kíp

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Võ thuật

Bộ từ vựng chủ đề Võ thuật gom 5 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Võ thuật — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Võ thuật đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp