Từ vựng tiếng Trung chủ đề Ký ức

15 từ · HSK 1, 2, 5 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 15 từ vựng tiếng Trung chủ đề Ký ức thuộc HSK 1, 2, 5 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Ký ức theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Ký ức HSK 1(3 từ)

Lộ trình HSK 1
HSK 1
wàng

quên, quên mất

HSK 1

ghi nhớ, nhớ

记住HSK 1
zhù

nhớ kỹ, ghi nhớ

Từ vựng Ký ức HSK 2(1 từ)

Lộ trình HSK 2
那会儿HSK 2
huìr

lúc đó, hồi ấy

Từ vựng Ký ức HSK 5(1 từ)

Lộ trình HSK 5
时光HSK 5
shíguāng

thời gian, thời gian đã trôi qua

Từ vựng Ký ức HSK 7(10 từ)

Lộ trình HSK 7
似曾相识HSK 7
céngxiāngshí

có vẻ như đã từng quen biết

回味HSK 7
huíwèi

hậu vị (cảm giác còn đọng lại sau khi nếm thức ăn)

回忆录HSK 7
huí

hồi ký

回想HSK 7
huíxiǎng

nhớ lại, hồi tưởng

忘不了HSK 7
wàngbuliǎo

không thể quên được

念念不忘HSK 7
niànniànwàng

khắc cốt ghi tâm, không bao giờ quên

浮现HSK 7
xiàn

hiện ra trong tâm trí

记忆犹新HSK 7
yóuxīn

vẫn còn nhớ như mới

遗忘HSK 7
wàng

quên lãng, lãng quên

遗物HSK 7

vật để lại, di vật

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Ký ức

Bộ từ vựng chủ đề Ký ức gom 15 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 1, 2, 5 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Ký ức — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Ký ức đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp