Từ vựng tiếng Trung chủ đề Thần thoại

5 từ · HSK 7

Học flashcard

Tổng hợp 5 từ vựng tiếng Trung chủ đề Thần thoại thuộc HSK 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Thần thoại theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Thần thoại HSK 7(5 từ)

Lộ trình HSK 7
仙鹤HSK 7
xiān

con hạc (loài chim trong truyền thuyết, biểu tượng cho sự trường thọ và tiên cảnh)

凤凰HSK 7
fènghuáng

Phượng hoàng (chim thần thoại, biểu tượng cho hoàng hậu, sự cao quý và may mắn)

嫦娥HSK 7
Chángé

Hằng Nga (nhân vật nữ thần trong thần thoại Trung Quốc, người đã bay lên mặt trăng)

开天辟地HSK 7
kāitiān

mở trời cắt đất

阎王HSK 7
Yánwáng

Diêm Vương

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Thần thoại

Bộ từ vựng chủ đề Thần thoại gom 5 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Thần thoại — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Thần thoại đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp