Từ vựng tiếng Trung chủ đề Số đếm

25 từ · HSK 1, 2, 3, 4 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 25 từ vựng tiếng Trung chủ đề Số đếm thuộc HSK 1, 2, 3, 4 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Số đếm theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Số đếm HSK 1(16 từ)

Lộ trình HSK 1
HSK 1

số một

HSK 1

số bảy

HSK 1
sān

số ba

HSK 1
liǎng

hai (số lượng)

HSK 1
jiǔ

số chín

HSK 1
èr

số hai

HSK 1

số năm

HSK 1

số tám

HSK 1
liù

số sáu

HSK 1
shí

số mười

HSK 1
bàn

một nửa, phân nửa

HSK 1

số bốn

多少HSK 1
duōshǎo

bao nhiêu

HSK 1
bǎi

trăm

HSK 1

thứ (dùng để chỉ thứ tự)

HSK 1
líng

số không

Từ vựng Số đếm HSK 2(4 từ)

Lộ trình HSK 2
HSK 2
wàn

số vạn (10.000)

亿HSK 2

ức

以上HSK 2
shàng

trở lên, hơn (chỉ mức độ, con số)

HSK 2
qiān

nghìn

Từ vựng Số đếm HSK 3(1 từ)

Lộ trình HSK 3
比例HSK 3

tỷ lệ, tỷ số

Từ vựng Số đếm HSK 4(1 từ)

Lộ trình HSK 4
HSK 4
liǎ

hai người (cách nói thông dụng (khẩu ngữ))

Từ vựng Số đếm HSK 7(3 từ)

Lộ trình HSK 7
人次HSK 7
rén

lượt người

HSK 7

còn lại, dư

HSK 7

mã số, số thứ tự, kí hiệu

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Số đếm

Bộ từ vựng chủ đề Số đếm gom 25 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 1, 2, 3, 4 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Số đếm — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Số đếm đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp