Từ vựng tiếng Trung chủ đề Quan sát
5 từ · HSK 4 và 7
Tổng hợp 5 từ vựng tiếng Trung chủ đề Quan sát thuộc HSK 4 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Quan sát theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-9.
Từ vựng Quan sát HSK 4(1 từ)
Lộ trình HSK 4dường như; có vẻ như
Từ vựng Quan sát HSK 7(4 từ)
Lộ trình HSK 7xem xét kỹ lưỡng
quan sát, xem xét kỹ lưỡng
có vẻ như, dường như
dấu hiệu, triệu chứng
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Quan sát
Bộ từ vựng chủ đề Quan sát gom 5 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 4 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Quan sát — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Quan sát đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.