Từ vựng tiếng Trung chủ đề Phát triển bản thân
11 từ · HSK 3, 4 và 7
Tổng hợp 11 từ vựng tiếng Trung chủ đề Phát triển bản thân thuộc HSK 3, 4 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Phát triển bản thân theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-9.
Từ vựng Phát triển bản thân HSK 3(1 từ)
Lộ trình HSK 3lớn lên, sự trưởng thành
Từ vựng Phát triển bản thân HSK 4(1 từ)
Lộ trình HSK 4nuôi dưỡng, bồi dưỡng
Từ vựng Phát triển bản thân HSK 7(9 từ)
Lộ trình HSK 7quyết tâm, hạ quyết tâm
truyền cảm hứng, khích lệ tinh thần
trở thành người có tài, thành đạt
độc lập tự chủ
tầm nhìn, tầm mắt
phẩm chất, tố chất, năng lực được rèn luyện qua học tập và trải nghiệm
tự cường không ngừng nghỉ
tự lập, tự mình lo liệu, không dựa dẫm vào người khác
kinh nghiệm (đã trải qua và tích lũy được)
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Phát triển bản thân
Bộ từ vựng chủ đề Phát triển bản thân gom 11 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 3, 4 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Phát triển bản thân — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Phát triển bản thân đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.