Từ vựng tiếng Trung chủ đề Thực vật
13 từ · HSK 4 và 7
Tổng hợp 13 từ vựng tiếng Trung chủ đề Thực vật thuộc HSK 4 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Thực vật theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-9.
Từ vựng Thực vật HSK 4(1 từ)
Lộ trình HSK 4cây thông
Từ vựng Thực vật HSK 7(12 từ)
Lộ trình HSK 7cây dương (một loại cây thân gỗ lá rộng, thường trồng lấy gỗ hoặc làm cây cảnh)
cây bách (một loại cây lá kim thường xanh)
cây liễu
trồng (cây, hoa)
cây hòe (loại cây thân gỗ lớn, lá kép, hoa màu vàng trắng, thường trồng lấy bóng mát và dùng trong y học cổ truyền)
hoa mẫu đơn, loài hoa tượng trưng cho sự giàu sang, phú quý.
cây mạ non, lúa non, cây lúa mới lớn
hoa lau, hoa sậy (bông hoa trắng của cây lau, sậy)
hoa và cây cảnh; thực vật có hoa
thân cây
hoa sen
cây gai, cây đay
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Thực vật
Bộ từ vựng chủ đề Thực vật gom 13 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 4 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Thực vật — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Thực vật đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.