Từ vựng tiếng Trung chủ đề Quyền lực
9 từ · HSK 7
Tổng hợp 9 từ vựng tiếng Trung chủ đề Quyền lực thuộc HSK 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Quyền lực theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-9.
Từ vựng Quyền lực HSK 7(9 từ)
Lộ trình HSK 7chuyên chế, độc tài
chủ, người chủ
Bị người khác tùy ý xử lý, không có khả năng phản kháng
làm suy yếu, giảm bớt sức mạnh
không thể cản nổi, thế mạnh không gì ngăn được
áp đảo, vượt trội hơn hẳn
Gọi gió gọi mưa, có quyền năng to lớn (thường mang nghĩa bóng).
ban cho, ban phát (thường mang tính từ trên xuống)
chiếm đoạt, chiếm giữ một cách bất hợp pháp hoặc bằng vũ lực
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Quyền lực
Bộ từ vựng chủ đề Quyền lực gom 9 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Quyền lực — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Quyền lực đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.