Từ vựng tiếng Trung chủ đề Vấn đề

9 từ · HSK 4, 6 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 9 từ vựng tiếng Trung chủ đề Vấn đề thuộc HSK 4, 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Vấn đề theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Vấn đề HSK 4(2 từ)

Lộ trình HSK 4
对付HSK 4
duì

đối phó, xử lý

战胜HSK 4
zhànshèng

chiến thắng, đánh bại

Từ vựng Vấn đề HSK 6(1 từ)

Lộ trình HSK 6
应对HSK 6
yìngduì

đối phó, ứng phó

Từ vựng Vấn đề HSK 7(6 từ)

Lộ trình HSK 7
一筹莫展HSK 7
chóuzhǎn

Bí thế, không có cách nào, bó tay chịu trói.

不翼而飞HSK 7
érfēi

Tự nhiên biến mất một cách bí ẩn, không cánh mà bay.

出毛病HSK 7
chūmáobìng

xảy ra trục trặc, hỏng hóc

出难题HSK 7
chūnántí

đặt ra câu hỏi hóc búa

成问题HSK 7
chéngwèn

thành vấn đề, trở nên rắc rối

瓶颈HSK 7
píngjǐng

nút thắt cổ chai

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Vấn đề

Bộ từ vựng chủ đề Vấn đề gom 9 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 4, 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Vấn đề — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Vấn đề đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp