Từ vựng tiếng Trung chủ đề Quá trình

10 từ · HSK 3, 4 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 10 từ vựng tiếng Trung chủ đề Quá trình thuộc HSK 3, 4 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Quá trình theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Quá trình HSK 3(1 từ)

Lộ trình HSK 3
变为HSK 3
biànwéi

trở thành, biến thành

Từ vựng Quá trình HSK 4(2 từ)

Lộ trình HSK 4
逐渐HSK 4
zhújiàn

dần dần

顺序HSK 4
shùn

thứ tự

Từ vựng Quá trình HSK 7(7 từ)

Lộ trình HSK 7
延缓HSK 7
yánhuǎn

làm chậm lại, trì hoãn, kéo dài (thời gian)

成型HSK 7
chéngxíng

hình thành, tạo hình

推移HSK 7
tuīyí

Sự trôi đi, sự trượt qua (của thời gian, hoàn cảnh)

步骤HSK 7
zhòu

bước, trình tự, quy trình

自始至终HSK 7
shǐzhìzhōng

từ đầu đến cuối

酝酿HSK 7
yùnniàng

chuẩn bị, ủ mầm

酿造HSK 7
niàngzào

chế biến, ủ, nấu (rượu, giấm, bia...)

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Quá trình

Bộ từ vựng chủ đề Quá trình gom 10 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 3, 4 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Quá trình — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Quá trình đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp