Từ vựng tiếng Trung chủ đề Đại từ
6 từ · HSK 1 và 2
Tổng hợp 6 từ vựng tiếng Trung chủ đề Đại từ thuộc HSK 1 và 2, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Đại từ theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-9.
Từ vựng Đại từ HSK 1(4 từ)
Lộ trình HSK 1họ
các bạn
họ (phái nữ)
chúng ta
Từ vựng Đại từ HSK 2(2 từ)
Lộ trình HSK 2chúng ta (bao gồm cả người nói và người nghe)
chúng ta (bao gồm cả người nói và người nghe)
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Đại từ
Bộ từ vựng chủ đề Đại từ gom 6 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 1 và 2. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Đại từ — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Đại từ đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.