Từ vựng tiếng Trung chủ đề Câu hỏi

15 từ · HSK 1, 2 và 3

Học flashcard

Tổng hợp 15 từ vựng tiếng Trung chủ đề Câu hỏi thuộc HSK 1, 2 và 3, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Câu hỏi theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Câu hỏi HSK 1(10 từ)

Lộ trình HSK 1
什么HSK 1
shénme

cái gì

HSK 1

mấy (số ít, thường <10)

HSK 1

cái nào, ở đâu

哪些HSK 1
xiē

những nào

哪儿HSK 1
nǎr

ở đâu

哪里HSK 1
li

ở đâu, chỗ nào

干什么HSK 1
gànshénme

làm gì

怎么HSK 1
zěnme

thế nào, sao

HSK 1
diǎn

giờ (trong thời gian)

HSK 1
shéi

ai

Từ vựng Câu hỏi HSK 2(4 từ)

Lộ trình HSK 2
为什么HSK 2
wèishénme

tại sao

多久HSK 2
duōjiǔ

bao lâu, bao nhiêu thời gian

怎么样HSK 2
zěnmeyàng

như thế nào, thế nào

怎样HSK 2
zěnyàng

như thế nào

Từ vựng Câu hỏi HSK 3(1 từ)

Lộ trình HSK 3
干吗HSK 3
gàn

Làm gì, làm gì vậy (câu hỏi nguyên nhân/mục đích)

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Câu hỏi

Bộ từ vựng chủ đề Câu hỏi gom 15 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 1, 2 và 3. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Câu hỏi — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Câu hỏi đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp