Từ vựng tiếng Trung chủ đề Trình tự

10 từ · HSK 1, 2, 3 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 10 từ vựng tiếng Trung chủ đề Trình tự thuộc HSK 1, 2, 3 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Trình tự theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Trình tự HSK 1(2 từ)

Lộ trình HSK 1
HSK 1
xiān

trước, trước tiên

最后HSK 1
zuìhòu

cuối cùng

Từ vựng Trình tự HSK 2(1 từ)

Lộ trình HSK 2
接下来HSK 2
jiēxiàlái

tiếp theo, kế tiếp

Từ vựng Trình tự HSK 3(1 từ)

Lộ trình HSK 3
其次HSK 3

thứ hai, kế tiếp

Từ vựng Trình tự HSK 7(6 từ)

Lộ trình HSK 7
其后HSK 7
hòu

sau đó, sau này

接二连三HSK 7
jiē'èrliánsān

liên tiếp, dồn dập

相继HSK 7
xiāngjì

liên tiếp, lần lượt

HSK 7

kế tiếp, tiếp theo

继而HSK 7
ér

tiếp theo, sau đó

HSK 7

tiếp tục, kéo dài

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Trình tự

Bộ từ vựng chủ đề Trình tự gom 10 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 1, 2, 3 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Trình tự — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Trình tự đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp