Từ vựng tiếng Trung chủ đề Dịch vụ

13 từ · HSK 2, 3, 5, 6 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 13 từ vựng tiếng Trung chủ đề Dịch vụ thuộc HSK 2, 3, 5, 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Dịch vụ theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Dịch vụ HSK 2(1 từ)

Lộ trình HSK 2
送到HSK 2
sòngdào

giao đến, chuyển đến (địa điểm/người nhận cụ thể)

Từ vựng Dịch vụ HSK 3(2 từ)

Lộ trình HSK 3
会员HSK 3
huìyuán

hội viên, thành viên

收费HSK 3
shōufèi

thu phí, tính tiền

Từ vựng Dịch vụ HSK 5(1 từ)

Lộ trình HSK 5
询问HSK 5
xúnwèn

hỏi

Từ vựng Dịch vụ HSK 6(3 từ)

Lộ trình HSK 6
咨询HSK 6
xún

tham vấn

窗口HSK 6
chuāngkǒu

cửa sổ, quầy giao dịch

预约HSK 6
yuē

đặt lịch hẹn

Từ vựng Dịch vụ HSK 7(6 từ)

Lộ trình HSK 7
五星级HSK 7
xīng

năm sao (dùng để mô tả khách sạn, nhà hàng... đạt tiêu chuẩn cao nhất)

侍候HSK 7
shìhòu

phục vụ, chăm sóc

劳务HSK 7
láo

lao động, dịch vụ lao động

定做HSK 7
dìngzuò

đặt làm, đặt may (theo yêu cầu riêng)

家政HSK 7
jiāzhèng

công việc quản lý nhà cửa

缴费HSK 7
jiǎofèi

đóng phí, nộp phí, thanh toán (hóa đơn, lệ phí)

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Dịch vụ

Bộ từ vựng chủ đề Dịch vụ gom 13 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 2, 3, 5, 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Dịch vụ — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Dịch vụ đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp