Từ vựng tiếng Trung chủ đề Quan hệ xã hội

8 từ · HSK 7

Học flashcard

Tổng hợp 8 từ vựng tiếng Trung chủ đề Quan hệ xã hội thuộc HSK 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Quan hệ xã hội theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Quan hệ xã hội HSK 7(8 từ)

Lộ trình HSK 7
互助HSK 7
zhù

tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau

告状HSK 7
gàozhuàng

méc, kiện cáo, tố cáo

小看HSK 7
xiǎokàn

coi thường, khinh thường

强加HSK 7
qiángjiā

áp đặt, cưỡng ép

敦厚HSK 7
dūnhòu

trung hậu, thật thà, phúc hậu

瞧不起HSK 7
qiáobu

khinh thường, coi thường

自私自利HSK 7

ích kỷ, chỉ biết lo cho bản thân mình

顾及HSK 7

quan tâm, chú ý đến (thường dùng trong ngữ cảnh suy nghĩ cho người khác hoặc tình huống)

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Quan hệ xã hội

Bộ từ vựng chủ đề Quan hệ xã hội gom 8 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Quan hệ xã hội — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Quan hệ xã hội đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp