Từ vựng tiếng Trung chủ đề Không gian

18 từ · HSK 1, 4, 6 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 18 từ vựng tiếng Trung chủ đề Không gian thuộc HSK 1, 4, 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Không gian theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Không gian HSK 1(4 từ)

Lộ trình HSK 1
上边HSK 1
shàngbian

phía trên, bên trên

HSK 1
qián

phía trước

里边HSK 1
lǐbian

bên trong, ở trong

HSK 1
jiān

giữa, ở giữa

Từ vựng Không gian HSK 4(2 từ)

Lộ trình HSK 4
距离HSK 4
jùlí

khoảng cách

隔开HSK 4
kāi

tách ra, ngăn cách

Từ vựng Không gian HSK 6(3 từ)

Lộ trình HSK 6
广阔HSK 6
guǎngkuò

rộng lớn

挨着HSK 6
āizhe

ở sát bên nhau, kề cận

HSK 6
kuà

bước qua, bước ngang

Từ vựng Không gian HSK 7(9 từ)

Lộ trình HSK 7
四面八方HSK 7
miànfāng

bốn phương tám hướng, khắp nơi

狭小HSK 7
xiáxiǎo

hẹp nhỏ, chật hẹp

空荡荡HSK 7
kōngdàngdàng

trống trải, trống vắng (mô tả không gian rộng lớn nhưng không có gì)

紧凑HSK 7
jǐncòu

chặt chẽ, compact

航天员HSK 7
hángtiānyuán

phi hành gia (người được đào tạo để đi vào vũ trụ)

辽阔HSK 7
liáokuò

bao la, mênh mông

遥远HSK 7
yáoyuǎn

xa xôi, rất xa

间隙HSK 7
jiànxì

khoảng trống, khe hở

陨石HSK 7
yǔnshí

thiên thạch

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Không gian

Bộ từ vựng chủ đề Không gian gom 18 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 1, 4, 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Không gian — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Không gian đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp