Từ vựng tiếng Trung chủ đề Cấu trúc
13 từ · HSK 2, 3, 4, 6 và 7
Tổng hợp 13 từ vựng tiếng Trung chủ đề Cấu trúc thuộc HSK 2, 3, 4, 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Cấu trúc theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-9.
Từ vựng Cấu trúc HSK 2(1 từ)
Lộ trình HSK 2tạo thành, cấu thành
Từ vựng Cấu trúc HSK 3(1 từ)
Lộ trình HSK 3toàn thể, tổng thể
Từ vựng Cấu trúc HSK 4(1 từ)
Lộ trình HSK 4cấu tạo, kết cấu
Từ vựng Cấu trúc HSK 6(2 từ)
Lộ trình HSK 6hai bên, hai phía
chống đỡ
Từ vựng Cấu trúc HSK 7(8 từ)
Lộ trình HSK 7chủ, người chủ
hình thức, mẫu (ví dụ: quy cách, thể thức)
khung, khung viền
vững chắc, kiên cố
vững chắc, ổn định
mạch lạc, hệ thống mạch (của cơ thể hoặc sự vật)
bậc thang, cấp bậc
lún xuống, lún sụt
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Cấu trúc
Bộ từ vựng chủ đề Cấu trúc gom 13 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 2, 3, 4, 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Cấu trúc — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Cấu trúc đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.